Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18835 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đại diện giám sát tài sản đảm bảo (Collateral Surveillance Agent)
Đại diện điều hành quan hệ đối tác chiến lược (Strategic Partnership Executive)
Đại lý chi trả cổ tức
Dividend Paying Agent
Ngân hàng thực hiện chi trả cổ tức cho cổ đông theo uỷ quyền của doanh nghiệp.
Đại lý chi trả kiều hối không dùng tài khoản (Non-Account Payout Agent)
Đại lý ngân hàng (Agent Banking / Banking Agent)
Đại lý ngân hàng điện tử (Electronic Banking Agent)
Đại lý nhận tiền gửi (Deposit-taking Agent)
Đại lý phát hành trái phiếu
Bond Issuance Agent
Ngân hàng thay mặt tổ chức phát hành phân phối trái phiếu ra thị trường.
Đại lý thanh toán
Payment Agent
Ngân hàng thực hiện thanh toán thay cho tổ chức phát hành chứng khoán hoặc trái phiếu.
Đạo đức tín dụng (Credit Ethics)
Đảo nợ tín dụng (Loan Refinancing / Debt Restructuring)
Đấu thầu phát hành trái phiếu
Đề nghị cấp hạn mức tái cấp vốn (Refinancing Limit Request)
Đề nghị giải ngân khoản vay
Đề nghị thanh toán ngoại tệ
Đền bù thiệt hại do chậm thanh toán
Đền bồi thường chênh lệch tỷ giá hợp đồng
Đền hoàn bồi thất bảo hiểm tín dụng
Đền hoàn tài sản đảm bảo
Định chế tài chính vi mô (Microfinance Institution — MFI)
Định chế tài chính vi mô được cấp phép (Licensed Microfinance Institution)
Định giá doanh nghiệp bảo hiểm (Enterprise Valuation)
Định giá khoản nợ phải thu
Định giá khoản nợ xấu
Định giá khoản vay theo mô hình ECL ba giai đoạn (Three-stage Expected Credit Loss Pricing)
Định giá khoản vay theo phương pháp chiết khấu dòng tiền
Định giá khoản vay theo phương pháp chênh lệch
Định giá khoản vay theo phương pháp giá trị hiện tại
Định giá khoản vay theo phương pháp thu nhập (Income Approach Valuation)
Định giá khoản vay theo rủi ro
Trang 178/181 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát