Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
19167 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bộ phận Phê duyệt Hạn mức Tín dụng Theo Hợp đồng Mua bán Điện (PPA Credit Limit Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Hạn mức Tín dụng Theo Ngành Nghề Kinh tế Trọng điểm (Key-sector Credit Limit Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Hạn mức Tín dụng Tiêu dùng Theo Hành vi Số Khu vực
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Mua bán Tín chỉ Carbon (Carbon Credit Trade Lending Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Theo Hợp đồng Dịch vụ Dài hạn (Long-term Service Contract Lending Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Tiêu dùng
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Tài trợ Chuyển đổi Năng lượng (Energy Transition Project Lending Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Tài trợ Chuỗi Cung Ứng Xanh
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Tài trợ Chuỗi Giá trị Xanh (Green Value Chain Lending Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Tài trợ Dự án PPP (PPP Project Lending Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Tài trợ Dự án Tín chỉ Carbon Riêng lẻ
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Tài trợ Nông nghiệp Ứng dụng Công nghệ (AgriTech Lending Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Tài trợ Thương mại (Trade Finance Lending Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Tái trợ Bất động sản Xanh (Green Mortgage Refinance Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Đồng tài trợ Liên ngân hàng (Interbank Syndicated Lending Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Đồng tài trợ Xanh Liên ngân hàng theo Chuỗi Giá trị
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Đồng tài trợ theo Ngành
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Doanh nghiệp FDI Khu vực (Regional FDI Corporate Credit Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Doanh nghiệp FDI Theo Ngành (Sectoral FDI Corporate Credit Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Theo Ngành (Sectoral SME Credit Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Sinh viên Liên ngân hàng (Interbank Student Credit Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Theo Chuỗi Giá trị Nông sản (Agricultural Value Chain Credit Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Theo Dòng Tiền Cho Thuê Vận Hành (Operating Lease Cash-flow Credit Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Theo Dòng Tiền Tương Lai (Forward Cash-flow Credit Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Theo Hợp đồng Dịch vụ Dài hạn Khu vực Công (Public-sector Long-term Service Contract Credit Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Theo Hợp đồng Dịch vụ Giáo dục Dài hạn
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Theo Hợp đồng Mua bán Tín chỉ Carbon (Carbon Credit PPA Credit Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Theo Hợp đồng Mua bán Điện (PPA Credit Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Tiêu dùng Dựa trên Dữ liệu Khách hàng 360
Bộ phận Phê duyệt Tín dụng Độc lập (Independent Credit Approval Unit)
Trang 36/185 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát