Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
19025 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ kích hoạt theo biến động tỷ giá (FX-triggered Syndicated Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ kích hoạt theo chỉ số giá hàng hóa
Cam kết gia hạn hạn mức tín dụng theo chu kỳ ESG (ESG-cycle Credit Renewal Commitment)
Cam kết gia hạn hạn mức tín dụng xoay vòng (Revolving Credit Renewal Commitment)
Cam kết gia hạn thư tín dụng
Cam kết gia hạn tín dụng tự động theo dòng tiền (Cash-flow Auto-Renewal Credit Commitment)
Cam kết gia hạn tín dụng tự động theo hạn mức (Auto-rollover Credit Commitment)
Cam kết giải ngân khoản vay
Cam kết giới hạn giao dịch (Transaction Limit Commitment)
Cam kết giữ nguyên tài sản
Cam kết giữ nguyên điều kiện tài sản đảm bảo
Cam kết giữ nguyên điều kiện tín dụng
Cam kết giữ tài sản không giảm lãi
Cam kết không rút vốn vượt hạn mức (Non-Overdrawing Commitment)
Cam kết mua bán chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn giữa hai ngân hàng (Interbank CD Buy-Sell Commitment)
Cam kết mua lại chứng khoán nợ trước hạn (Early Debt Buyback Commitment)
Cam kết mua lại khoản vay có kích hoạt theo tỷ lệ nợ xấu (NPL-triggered Loan Repurchase Commitment)
Cam kết tái cơ cấu khoản vay theo lịch trả nợ tự động (Auto-Schedule Debt Restructuring Commitment)
Cam kết tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ theo chu kỳ kinh doanh
Cam kết tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ tự động theo xếp hạng tín dụng nội bộ
Cam kết tái cơ cấu nợ theo chỉ số tái cấp vốn liên ngân hàng (Interbank Refinancing Index-linked Debt Restructuring Commitment)
Cam kết tái cơ cấu nợ theo lịch trả nợ kết nối CIC (CIC-linked Repayment-schedule Debt Restructuring Commitment)
Cam kết tái cơ cấu nợ theo lịch trả nợ linh hoạt (Flexible Schedule Debt Restructuring Commitment)
Cam kết tái cấp vốn cho tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Refinancing Commitment)
Cam kết tái cấp vốn không cam kết phát hành (Non-underwritten Refinancing Commitment)
Cam kết tái cấp vốn theo chu kỳ lãi suất liên ngân hàng (Interbank Rate-cycle Refinancing Commitment)
Cam kết tái cấp vốn theo chu kỳ thu mua nông sản (Harvest-cycle Refinancing Commitment)
Cam kết tái cấp vốn theo chỉ số dòng tiền chu kỳ vận hành (Operating-cycle Cash-flow Refinancing Commitment)
Cam kết tái cấu trúc khoản vay có điều kiện (Conditional Loan Restructuring Commitment)
Cam kết tái tài trợ khoản vay (Loan Refinancing Commitment)
Trang 45/183 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát