Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

19025 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 5470

Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ kích hoạt theo biến động tỷ giá (FX-triggered Syndicated Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ kích hoạt theo chỉ số giá hàng hóa

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết gia hạn hạn mức tín dụng theo chu kỳ ESG (ESG-cycle Credit Renewal Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết gia hạn hạn mức tín dụng xoay vòng (Revolving Credit Renewal Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết gia hạn thư tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết gia hạn tín dụng tự động theo dòng tiền (Cash-flow Auto-Renewal Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết gia hạn tín dụng tự động theo hạn mức (Auto-rollover Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giải ngân khoản vay

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giới hạn giao dịch (Transaction Limit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giữ nguyên tài sản

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giữ nguyên điều kiện tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giữ nguyên điều kiện tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giữ tài sản không giảm lãi

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết không rút vốn vượt hạn mức (Non-Overdrawing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết mua bán chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn giữa hai ngân hàng (Interbank CD Buy-Sell Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết mua lại chứng khoán nợ trước hạn (Early Debt Buyback Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết mua lại khoản vay có kích hoạt theo tỷ lệ nợ xấu (NPL-triggered Loan Repurchase Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cơ cấu khoản vay theo lịch trả nợ tự động (Auto-Schedule Debt Restructuring Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ theo chu kỳ kinh doanh

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ tự động theo xếp hạng tín dụng nội bộ

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cơ cấu nợ theo chỉ số tái cấp vốn liên ngân hàng (Interbank Refinancing Index-linked Debt Restructuring Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cơ cấu nợ theo lịch trả nợ kết nối CIC (CIC-linked Repayment-schedule Debt Restructuring Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cơ cấu nợ theo lịch trả nợ linh hoạt (Flexible Schedule Debt Restructuring Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấp vốn cho tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Refinancing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấp vốn không cam kết phát hành (Non-underwritten Refinancing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấp vốn theo chu kỳ lãi suất liên ngân hàng (Interbank Rate-cycle Refinancing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấp vốn theo chu kỳ thu mua nông sản (Harvest-cycle Refinancing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấp vốn theo chỉ số dòng tiền chu kỳ vận hành (Operating-cycle Cash-flow Refinancing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấu trúc khoản vay có điều kiện (Conditional Loan Restructuring Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái tài trợ khoản vay (Loan Refinancing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 45/183 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.