Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17956 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4989

Giám sát giao dịch bất thường (Transaction Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giao dịch bằng AI (AI-based Transaction Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giao dịch ngoại hối cá nhân theo ngưỡng giá trị (Personal FX Threshold Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giao dịch ngoại tệ tức thời (Real-time FX Transaction Surveillance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giao dịch thanh toán xuyên biên giới theo quy định NHNN (NHNN Cross-Border Payment Transaction Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giao dịch thẻ trực tuyến (Card-Not-Present Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giao dịch thẻ tín dụng quốc tế bất thường (International Credit Card Anomaly Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giới hạn cho vay cá nhân theo Thông tư 39 (Retail Lending Cap Monitoring under Circular 39)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giới hạn cho vay theo nhóm khách hàng ưu tiên (Priority Client Lending Limit Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát giới hạn ký quỹ cuối ngày (End-of-Day Margin Call Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát hạn mức tín dụng khách hàng theo tỷ lệ khai thác (Customer Credit Limit Utilisation Watch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát hạn mức tín dụng theo chu kỳ vận hành khách hàng (Customer Operating Cycle Credit Limit Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát hạn mức tín dụng theo cảnh báo sớm (Credit Limit Early-Warning Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát rủi ro tập trung theo cụm ngành kinh tế (ICB Cluster Credit Risk Watch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát tín dụng sau cho vay (Post-Disbursement Monitoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám sát tập trung tín dụng theo ngành kinh tế (Sectoral Credit Concentration Watch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Bảo mật Thông tin (Chief Information Security Officer — CISO ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Công nghệ Thông tin (Chief Information Officer — CIO ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Dịch vụ Ngân hàng Cao cấp (Head of Private Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Dữ liệu (Chief Data Officer — CDO) ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Khối Dịch vụ Tài chính Cá nhân (Head of Personal Financial Services)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Khối Nguồn vốn (Head of Funding)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Khối Ngân hàng Bán buôn (Head of Wholesale Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Khối Ngân quỹ và Thị trường Vốn (Head of Treasury & Capital Markets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Khối Vận hành Thanh toán (Head of Payment Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Kinh doanh Ngoại hối Bán buôn (Head of Wholesale FX)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Kinh doanh Ngân hàng Bán lẻ (Head of Retail Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Kinh doanh Ngân hàng Doanh nghiệp (Head of Commercial Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Kinh doanh Ngân hàng Số (Head of Digital Banking Sales)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Kinh doanh Thẻ Tín dụng Quốc tế (Head of International Card Business)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 62/167 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.