Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17929 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4971

Giám đốc Ngân hàng Giao dịch (Head of Transaction Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Ngân quỹ (Chief Treasurer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Pháp chế Ngân hàng (General Counsel ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Phát triển Bền vững (Chief Sustainability Officer — CSO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Quan hệ Đối tác Bancassurance (Head of Bancassurance Partnership)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Quản lý Rủi ro Thị trường (Head of Market Risk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Quản lý Tài sản (Chief Asset Management Officer — CAMO ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Quản lý Vốn Kinh doanh (Head of Capital Management)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Quản trị Rủi ro (Chief Risk Officer — CRO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Quản trị Rủi ro Khí hậu (Chief Climate Risk Officer — CCRO ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Quản trị Rủi ro Tài sản Số (Head of Digital Asset Risk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Quản trị Rủi ro Tín dụng (Chief Credit Risk Officer — CCRO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tuân thủ (Chief Compliance Officer — CCO ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tuân thủ ESG (Chief ESG Compliance Officer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tuân thủ Phòng chống Rửa tiền (Head of AML)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tuân thủ Phòng chống Rửa tiền Doanh nghiệp (Head of Enterprise-Wide AML)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tuân thủ Thuế (Head of Tax Compliance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tuân thủ Tài chính Bền vững (Chief Sustainable Finance Compliance Officer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tài chính (Chief Financial Officer — CFO) ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tài chính Bền vững (Chief Sustainable Finance Officer — CSFO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tài chính Kế hoạch (Chief Planning & Finance Officer — CPFO ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tín dụng (Chief Credit Officer — CCO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tín dụng Tiêu dùng (Head of Consumer Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Tín dụng Xanh (Chief Green Credit Officer — CGCO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Vận hành Cho vay (Chief Lending Operations Officer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Vận hành Ngân hàng (Chief Operating Officer — COO ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc ub

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Đổi mới Số và Ngân hàng Mở (Chief Digital Innovation & Open Banking Officer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân qua L/C trả chậm (L/C Deferred Payment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân qua thư tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 63/166 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.