Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17653 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số Biến động Dòng tiền Tiền gửi Theo Kênh
Hệ số C/I — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)
Hệ số CAR — Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio)
Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi (Current Account Savings Account Ratio)
Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm
Hệ số CCS — Điểm khả năng chuyển đổi nghĩa vụ (Covenant Compliance Score)
Hệ số CF — Hệ số chuyển đổi tiền tệ (Conversion Factor)
Hệ số CFT — Hệ số điều chỉnh dòng tiền (Cash Flow Adjustment Factor)
Hệ số CLR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản dài hạn (Long-term Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số CME — Kỳ hạn bình quân gia quyền có điều chỉnh (Adjusted Duration)
Hệ số COCR — Chi phí vốn bình quân có điều chỉnh rủi ro tập trung (Concentration-adjusted Cost of Capital Ratio)
Hệ số COL — Tỷ lệ chi phí vận hành cho vaynh (Cost of Lending Ratio)
Hệ số CSRBB — Rủi ro chênh lệch tín dụng trong sổ ngân hàng (Credit Spread Risk in the Banking Book)
Hệ số CVA — Điều chỉnh giá trị tín dụng đối tác (Credit Valuation Adjustment)
Hệ số CoR — Tỷ lệ chi phí rủi ro tín dụng (Cost of Risk Ratio)
Hệ số D-FLA — Tỷ lệ tài trợ thanh khoản khả dụng (Decentralised Funding Liquidity Allocation)
Hệ số DF — Hệ số chiết khấu (Discount Factor)
Hệ số DFAST — Kiểm tra sức chịu đựng theo phương pháp ngược (Dystopia/Future Adverse Stress Test)
Hệ số DLR — Tỷ lệ cho vay trên vốn huy động ổn định (Deposit-backed Lending Ratio)
Hệ số DP — Khoảng cách an toàn thanh khoản nội bộ (Distance-to-Threshold Liquidity Buffer)
Hệ số DRC — Tỷ lệ đòn bẩy điều chỉnh rủi ro tập trung quốc gia (Domestic Concentration-adjusted Risk-weighted Leverage)
Hệ số DSI — Chỉ số căng thẳng dòng tiền tiền gửi (Deposit Stress Index)
Hệ số DSR cá nhân hóa (Personalised Debt Service Ratio)
Hệ số DTI — Tỷ lệ nợ trên thu nhập (Debt-to-Income Ratio)
Hệ số DUR — Hệ số sử dụng vốn khả dụng theo ràng buộc thanh khoản (Drawdown Utilisation Ratio)
Hệ số DVA — Điều chỉnh giá trị nợ phải trả (Debit Valuation Adjustment)
Hệ số EAD — Giá trị rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)
Hệ số EAL — Tổn thất kỳ vọng hằng năm (Expected Annual Loss)
Hệ số EBA — Bộ đệm bảo toàn vốn theo Cơ quan Ngân hàng Châu Âu (European Banking Authority Capital Buffer)
Hệ số EBC — Chi phí vốn kinh tế nội bộ (Economic Cost of Capital)
Trang 81/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát