Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17653 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4843

Hệ số Biến động Dòng tiền Tiền gửi Theo Kênh

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số C/I — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CAR — Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi (Current Account Savings Account Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CCS — Điểm khả năng chuyển đổi nghĩa vụ (Covenant Compliance Score)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CF — Hệ số chuyển đổi tiền tệ (Conversion Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CFT — Hệ số điều chỉnh dòng tiền (Cash Flow Adjustment Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CLR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản dài hạn (Long-term Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CME — Kỳ hạn bình quân gia quyền có điều chỉnh (Adjusted Duration)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số COCR — Chi phí vốn bình quân có điều chỉnh rủi ro tập trung (Concentration-adjusted Cost of Capital Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số COL — Tỷ lệ chi phí vận hành cho vaynh (Cost of Lending Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CSRBB — Rủi ro chênh lệch tín dụng trong sổ ngân hàng (Credit Spread Risk in the Banking Book)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CVA — Điều chỉnh giá trị tín dụng đối tác (Credit Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CoR — Tỷ lệ chi phí rủi ro tín dụng (Cost of Risk Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số D-FLA — Tỷ lệ tài trợ thanh khoản khả dụng (Decentralised Funding Liquidity Allocation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DF — Hệ số chiết khấu (Discount Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DFAST — Kiểm tra sức chịu đựng theo phương pháp ngược (Dystopia/Future Adverse Stress Test)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DLR — Tỷ lệ cho vay trên vốn huy động ổn định (Deposit-backed Lending Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DP — Khoảng cách an toàn thanh khoản nội bộ (Distance-to-Threshold Liquidity Buffer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DRC — Tỷ lệ đòn bẩy điều chỉnh rủi ro tập trung quốc gia (Domestic Concentration-adjusted Risk-weighted Leverage)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DSI — Chỉ số căng thẳng dòng tiền tiền gửi (Deposit Stress Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DSR cá nhân hóa (Personalised Debt Service Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DTI — Tỷ lệ nợ trên thu nhập (Debt-to-Income Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DUR — Hệ số sử dụng vốn khả dụng theo ràng buộc thanh khoản (Drawdown Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số DVA — Điều chỉnh giá trị nợ phải trả (Debit Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EAD — Giá trị rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EAL — Tổn thất kỳ vọng hằng năm (Expected Annual Loss)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EBA — Bộ đệm bảo toàn vốn theo Cơ quan Ngân hàng Châu Âu (European Banking Authority Capital Buffer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số EBC — Chi phí vốn kinh tế nội bộ (Economic Cost of Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 81/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.