Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17585 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4809

Hệ số ROAA — Lợi nhuận trên tài sản bình quân (Return on Average Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROACA — Lợi nhuận trên vốn phân bổ có điều chỉnh (Return on Allocated Capital Adjusted)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROE ngân hàng (Return on Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROE điều chỉnh theo rủi ro thanh khoản (Liquidity-Adjusted ROE)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROIC — Lợi nhuận trên vốn đầu tư (Return on Invested Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số ROTE — Lợi nhuận trên vốn cổ phần thực (Return on Tangible Equity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RR — Tỷ lệ thu hồi ròng (Recovery Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RW — Trọng số rủi ro (Risk Weight)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWA cho tài sản số (Digital Asset Risk-Weighted Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWA theo phương pháp tiêu chuẩn (Standardised Approach RWA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWACR — Tỷ lệ an toàn vốn điều chỉnh rủi ro tập trung tín dụng (Risk-weighted Adjusted Concentration Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWAg — Tài sản có rủi ro tín dụng điều chỉnh bảo đảm bằng tài sản số

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWAoR — Tỷ lệ tài sản có rủi ro trên doanh thu

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWEA — Tài sản có rủi ro điều chỉnh lợi nhuận (Risk-Weighted Earning Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWEA — Tỷ lệ tài sản có rủi ro trên thu nhập (Risk-Weighted Earning Assets Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RWEA — Tỷ lệ tài sản có rủi ro điều chỉnh theo rủi ro tập trung danh mục (Risk-weighted Exposure Adjustment Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Rho — Độ nhạy lãi suất của quyền chọn (Rho — Interest Rate Sensitivity of Option)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RoA — Lợi nhuận trên tài sản rủi ro (Return on Risk-weighted Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RoCA — Lợi nhuận điều chỉnh theo chi phí vốn (Return on Cost of Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số RoRAC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro kinh doanh (Return on Risk-Adjusted Capital)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số SACCR — Phơi nhiễm đối tác theo phương pháp chuẩn hóa (Standardised Approach for Counterparty Credit Risk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số SCC — Hệ số đo lường rủi ro tập trung theo ngành nghề kinh tế (Sectoral Concentration Coefficient)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số SLC — Yêu cầu vốn cho tổn thất bất ngờ (Sudden Loss Component of Credit Valuation Adjustment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số SRB — Yêu cầu tỷ lệ nợ có khả năng hấp thụ lỗ theo Cơ quan Giải quyết Tập trung (Single Resolution Board Requirement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số SRLC — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản có điều chỉnh rủi ro tập trung (Stressed and Concentration-adjusted Liquidity Coverage)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số SVAR — Giá trị chịu rủi ro thị trường có điều chỉnh thanh khoản (Stressed VaR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Sharpe Ratio ngân hàng (Banking Sharpe Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số TCC — Hệ số đo lường chi phí tuân thủ trong ngân hàng (Total Compliance Cost)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số TLAC — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Total Loss-Absorbing Capacity)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số TLV theo thời gian thực (Real-Time Time-Limited Loan-to-Value)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 86/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.