Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17585 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số ROAA — Lợi nhuận trên tài sản bình quân (Return on Average Assets)
Hệ số ROACA — Lợi nhuận trên vốn phân bổ có điều chỉnh (Return on Allocated Capital Adjusted)
Hệ số ROE ngân hàng (Return on Equity)
Hệ số ROE điều chỉnh theo rủi ro thanh khoản (Liquidity-Adjusted ROE)
Hệ số ROIC — Lợi nhuận trên vốn đầu tư (Return on Invested Capital)
Hệ số ROTE — Lợi nhuận trên vốn cổ phần thực (Return on Tangible Equity)
Hệ số RR — Tỷ lệ thu hồi ròng (Recovery Rate)
Hệ số RW — Trọng số rủi ro (Risk Weight)
Hệ số RWA cho tài sản số (Digital Asset Risk-Weighted Assets)
Hệ số RWA theo phương pháp tiêu chuẩn (Standardised Approach RWA)
Hệ số RWACR — Tỷ lệ an toàn vốn điều chỉnh rủi ro tập trung tín dụng (Risk-weighted Adjusted Concentration Ratio)
Hệ số RWAg — Tài sản có rủi ro tín dụng điều chỉnh bảo đảm bằng tài sản số
Hệ số RWAoR — Tỷ lệ tài sản có rủi ro trên doanh thu
Hệ số RWEA — Tài sản có rủi ro điều chỉnh lợi nhuận (Risk-Weighted Earning Assets)
Hệ số RWEA — Tỷ lệ tài sản có rủi ro trên thu nhập (Risk-Weighted Earning Assets Ratio)
Hệ số RWEA — Tỷ lệ tài sản có rủi ro điều chỉnh theo rủi ro tập trung danh mục (Risk-weighted Exposure Adjustment Ratio)
Hệ số Rho — Độ nhạy lãi suất của quyền chọn (Rho — Interest Rate Sensitivity of Option)
Hệ số RoA — Lợi nhuận trên tài sản rủi ro (Return on Risk-weighted Assets)
Hệ số RoCA — Lợi nhuận điều chỉnh theo chi phí vốn (Return on Cost of Capital)
Hệ số RoRAC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro kinh doanh (Return on Risk-Adjusted Capital)
Hệ số SACCR — Phơi nhiễm đối tác theo phương pháp chuẩn hóa (Standardised Approach for Counterparty Credit Risk)
Hệ số SCC — Hệ số đo lường rủi ro tập trung theo ngành nghề kinh tế (Sectoral Concentration Coefficient)
Hệ số SLC — Yêu cầu vốn cho tổn thất bất ngờ (Sudden Loss Component of Credit Valuation Adjustment)
Hệ số SRB — Yêu cầu tỷ lệ nợ có khả năng hấp thụ lỗ theo Cơ quan Giải quyết Tập trung (Single Resolution Board Requirement)
Hệ số SRLC — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản có điều chỉnh rủi ro tập trung (Stressed and Concentration-adjusted Liquidity Coverage)
Hệ số SVAR — Giá trị chịu rủi ro thị trường có điều chỉnh thanh khoản (Stressed VaR)
Hệ số Sharpe Ratio ngân hàng (Banking Sharpe Ratio)
Hệ số TCC — Hệ số đo lường chi phí tuân thủ trong ngân hàng (Total Compliance Cost)
Hệ số TLAC — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Total Loss-Absorbing Capacity)
Hệ số TLV theo thời gian thực (Real-Time Time-Limited Loan-to-Value)
Trang 86/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát