Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17287 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3665

Phòng Quản trị Tài sản – Nợ phải trả Toàn Hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Tỷ lệ Chuyển đổi Tiền gửi Sang Tín dụng (Deposit-to-Credit Conversion Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Tỷ lệ Tập trung Tín dụng Theo Đối tượng Kinh tế

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vòng đời Khoản vay Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Loan Lifecycle Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Basel (Basel) — Hệ số an toàn vốn, báo cáo CAR theo chuẩn Basel II/III

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Basel (Capital Management & Basel Reporting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Basel III Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Quản trị Rủi ro (Capital & Risk Reporting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Quản trị Vốn Pháp định Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn & Cơ cấu Tài chính (Capital & Funding Structure Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Bản báo cáo Basel (Basel Capital Reporting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Hiệu quả Sử dụng Vốn (Economic Capital & Capital Utilization Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Kiểm định Mô hình (Economic Capital & Model Validation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Phân bổ Vốn Rủi ro (Economic Capital & Capital Allocation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Tối ưu Danh mục Tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Economic Capital & Credit Portfolio Optimization Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Tối ưu Danh mục Tín dụng Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh (Economic Capital Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Pháp định & Báo cáo An toàn Vốn (Regulatory Capital & CAR Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Vốn Đối tác Chiến lược (Strategic Partner Capital Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Đường cong Lợi suất & Định giá FTP (Yield Curve & FTP Pricing Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Đối Thanh Tín dụng Ngân hàng số Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Đối tác Bảo hiểm Bancassurance (Bancassurance Partner Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thanh toán & Quyết toán (Settlement Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thanh toán Bù trừ & Thanh toán (Clearing & Settlement Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thanh toán Quốc tế (International Payments Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thanh toán Quốc tế (International Settlement Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thanh toán Trực tuyến & Ví điện tử (E-Payment & E-Wallet Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Theo dõi & Đánh giá Hiệu quả Phân bổ Vốn Pháp định Theo Sản phẩm Tín dụng

Thuật ngữ chung

Phòng Theo dõi & Đối chiếu Giao dịch Chứng khoán (Securities Transaction Reconciliation Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Thu hồi Nợ (Debt Recovery Department)

Thuật ngữ chung

Trang 101/123 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.