Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17287 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phòng Quản trị Tài sản – Nợ phải trả Toàn Hàng
Phòng Quản trị Tỷ lệ Chuyển đổi Tiền gửi Sang Tín dụng (Deposit-to-Credit Conversion Governance Department)
Phòng Quản trị Tỷ lệ Tập trung Tín dụng Theo Đối tượng Kinh tế
Phòng Quản trị Vòng đời Khoản vay Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Loan Lifecycle Governance Department)
Phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Basel (Basel) — Hệ số an toàn vốn, báo cáo CAR theo chuẩn Basel II/III
Phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Basel (Capital Management & Basel Reporting Department)
Phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Basel III Liên Chi nhánh
Phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Quản trị Rủi ro (Capital & Risk Reporting Department)
Phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Quản trị Vốn Pháp định Liên Chi nhánh
Phòng Quản trị Vốn & Cơ cấu Tài chính (Capital & Funding Structure Department)
Phòng Quản trị Vốn Bản báo cáo Basel (Basel Capital Reporting Department)
Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Hiệu quả Sử dụng Vốn (Economic Capital & Capital Utilization Department)
Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Kiểm định Mô hình (Economic Capital & Model Validation Department)
Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Phân bổ Vốn Rủi ro (Economic Capital & Capital Allocation Department)
Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Tối ưu Danh mục Tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Economic Capital & Credit Portfolio Optimization Department)
Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Tối ưu Danh mục Tín dụng Liên ngân hàng
Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh (Economic Capital Management Department)
Phòng Quản trị Vốn Pháp định & Báo cáo An toàn Vốn (Regulatory Capital & CAR Governance Department)
Phòng Quản trị Vốn Đối tác Chiến lược (Strategic Partner Capital Governance Department)
Phòng Quản trị Đường cong Lợi suất & Định giá FTP (Yield Curve & FTP Pricing Governance Department)
Phòng Quản trị Đối Thanh Tín dụng Ngân hàng số Liên Chi nhánh
Phòng Quản trị Đối tác Bảo hiểm Bancassurance (Bancassurance Partner Governance Department)
Phòng Thanh toán & Quyết toán (Settlement Department)
Phòng Thanh toán Bù trừ & Thanh toán (Clearing & Settlement Department)
Phòng Thanh toán Quốc tế (International Payments Department)
Phòng Thanh toán Quốc tế (International Settlement Department)
Phòng Thanh toán Trực tuyến & Ví điện tử (E-Payment & E-Wallet Department)
Phòng Theo dõi & Đánh giá Hiệu quả Phân bổ Vốn Pháp định Theo Sản phẩm Tín dụng
Phòng Theo dõi & Đối chiếu Giao dịch Chứng khoán (Securities Transaction Reconciliation Unit)
Phòng Thu hồi Nợ (Debt Recovery Department)
Trang 101/123 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát