Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17264 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phòng Tài trợ Thương mại (Trade Finance Department)
Phòng Tài trợ Xanh & Tín dụng Bền vững (Green Finance & Sustainable Lending Department)
Phòng Tái bảo hiểm & Bảo hiểm Tín dụng (Credit Reinsurance & Insurance Department)
Phòng Tái cơ cấu & Xử lý Nợ
Phòng Tái cấu trúc & Quản lý Nợ Xấu Liên Chi nhánh (Inter-branch Restructuring & NPL Management Department)
Phòng Tái cấu trúc & Xử lý Nợ (Restructuring & Debt Work-out Department)
Phòng Tái cấu trúc Tài chính Doanh nghiệp & Xử lý Nợ (Corporate Restructuring & Debt Work-out Department)
Phòng Tín dụng
Phòng Tín dụng Tiêu dùng
Phòng Tư vấn Tài chính Khách hàng (Financial Advisory Department)
Phòng Tư vấn Đầu tư & Quản lý Tài sản (Investment Advisory & Wealth Management Department)
Phòng Tối ưu Trải nghiệm Khách hàng Số (Digital Customer Experience Optimization Department)
Phòng Tổ chức & Quản lý Mạng lưới (Network Management Department)
Phòng Tổ chức Nhân sự (Human Resources Department)
Phòng Tổng hợp Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Aggregation Unit)
Phòng Vận hành Thẻ (Card Operations Department)
Phòng ngừa rủi ro bằng tùy chọn bán và mua cùng mức giá thực hiện
Phòng Định giá Sản phẩm Tín dụng & Ngoại bảng (Credit & Off-Balance Sheet Pricing Department)
Phòng Đối tác Chiến lược & Quản trị Quan hệ (Strategic Partnership & Relationship Governance Department)
Phòng Đối tác Chiến lược & Quản trị Quan hệ Đại lý (Strategic Partner & Agency Relationship Management Department)
Phó Tổng Giám đốc ngân hàng (Deputy CEO / Deputy General Director)
Phương Pháp Tổng Hợp Lãi Kép (Compound Accrual Method)
Phương pháp tách dòng tiền tương lai của tài sản tài chính
Phần bù rủi ro
Risk Premium
Mức sinh lời bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu để bù đắp cho việc chấp nhận rủi ro cao hơn.
Phần hạn mức thấu chi chưa sử dụng
Phụ lục hợp đồng tín dụng
Quy Trình Phê Duyệt Khung Rủi Ro Lãi Suất (Interest Rate Risk Framework Approval Process)
Quy Trình Phê Duyệt Ngoại Lệ Tín Dụng (Credit Exception Approval Process)
Quy Trình Rà Soát Hạn Mức Tín Dụng Theo Sự Kiện Thị Trường (Market-event Driven Credit Limit Review Process)
Quy Trình Rà Soát Định Kỳ Biên Lãi Sản Phẩm Bancassurance (Periodic Bancassurance Margin Review Process)
Trang 103/122 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát