Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17264 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3658

Phòng Tài trợ Thương mại (Trade Finance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài trợ Xanh & Tín dụng Bền vững (Green Finance & Sustainable Lending Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tái bảo hiểm & Bảo hiểm Tín dụng (Credit Reinsurance & Insurance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tái cơ cấu & Xử lý Nợ

Thuật ngữ chung

Phòng Tái cấu trúc & Quản lý Nợ Xấu Liên Chi nhánh (Inter-branch Restructuring & NPL Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tái cấu trúc & Xử lý Nợ (Restructuring & Debt Work-out Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tái cấu trúc Tài chính Doanh nghiệp & Xử lý Nợ (Corporate Restructuring & Debt Work-out Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tín dụng

Thuật ngữ chung

Phòng Tín dụng Tiêu dùng

Thuật ngữ chung

Phòng Tư vấn Tài chính Khách hàng (Financial Advisory Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tư vấn Đầu tư & Quản lý Tài sản (Investment Advisory & Wealth Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tối ưu Trải nghiệm Khách hàng Số (Digital Customer Experience Optimization Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tổ chức & Quản lý Mạng lưới (Network Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tổ chức Nhân sự (Human Resources Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tổng hợp Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Aggregation Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Vận hành Thẻ (Card Operations Department)

Thuật ngữ chung

Phòng ngừa rủi ro bằng tùy chọn bán và mua cùng mức giá thực hiện

Thuật ngữ chung

Phòng Định giá Sản phẩm Tín dụng & Ngoại bảng (Credit & Off-Balance Sheet Pricing Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Đối tác Chiến lược & Quản trị Quan hệ (Strategic Partnership & Relationship Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Đối tác Chiến lược & Quản trị Quan hệ Đại lý (Strategic Partner & Agency Relationship Management Department)

Thuật ngữ chung

Phó Tổng Giám đốc ngân hàng (Deputy CEO / Deputy General Director)

Thuật ngữ chung

Phương Pháp Tổng Hợp Lãi Kép (Compound Accrual Method)

Thuật ngữ chung

Phương pháp tách dòng tiền tương lai của tài sản tài chính

Thuật ngữ chung

Phần bù rủi ro

Risk Premium

Thuật ngữ chung

Mức sinh lời bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu để bù đắp cho việc chấp nhận rủi ro cao hơn.

Phần hạn mức thấu chi chưa sử dụng

Thuật ngữ chung

Phụ lục hợp đồng tín dụng

Thuật ngữ chung

Quy Trình Phê Duyệt Khung Rủi Ro Lãi Suất (Interest Rate Risk Framework Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy Trình Phê Duyệt Ngoại Lệ Tín Dụng (Credit Exception Approval Process)

Thuật ngữ chung

Quy Trình Rà Soát Hạn Mức Tín Dụng Theo Sự Kiện Thị Trường (Market-event Driven Credit Limit Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy Trình Rà Soát Định Kỳ Biên Lãi Sản Phẩm Bancassurance (Periodic Bancassurance Margin Review Process)

Thuật ngữ chung

Trang 103/122 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.