Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17210 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3644

Quy trình Rà soát & Điều chỉnh Hạn mức Kênh Số Định kỳ (Periodic Digital Channel Limit Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát & Điều chỉnh Khung Khẩu vị Rủi ro Theo Sự kiện Thị Trường (Market-event Risk Appetite Review & Adjustment Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát & Điều chỉnh Khung Khẩu vị Rủi ro Định kỳ (Periodic Risk Appetite Framework Review & Adjustment Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát & Đối chiếu Số dư Tài khoản Ngoại bảng (Off-Balance Sheet Reconciliation & Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Biến động Biên lãi Bảo lãnh Phát hành Theo Sự kiện

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Biến động Biên lãi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Margin Drift Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Biến động Dòng tiền Thanh toán Cuối ngày

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Biến động Dòng tiền Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Cash Flow Drift Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Biến động Giá Chuyển Vốn Nội bộ Theo Sự kiện

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Biến động Tỷ giá & Điều chỉnh Hạn mức Ngoại tệ (FX Volatility Review & Limit Adjustment Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Danh mục Tín dụng Định kỳ (Periodic Credit Portfolio Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Hiệu quả Kênh Số Liên chi nhánh Định kỳ (Periodic Inter-branch Digital Channel Effectiveness Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Hạn mức Giao dịch Liên ngân hàng Theo Sự kiện (Event-driven Interbank Limit Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Hạn mức Tín dụng Theo Sự kiện (Event-driven Credit Limit Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Hạn mức Tín dụng Định kỳ (Periodic Credit Limit Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Hạn mức Tập trung Đối tác Đồng Tài trợ Định kỳ

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Hợp đồng Đối tác Chiến lược Theo Chu kỳ (Periodic Strategic Partner Contract Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Khung Khẩu vị Rủi ro Theo Sự kiện (Event-driven Risk Appetite Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Mô hình Định lượng Định kỳ

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Sức khỏe Danh mục Tín dụng Bán lẻ Định kỳ (Periodic Retail Credit Portfolio Health Check Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Sức khỏe Tài chính Khách hàng Cá nhân Định kỳ (Periodic Retail Financial Health Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Sức khỏe Tài chính Khách hàng Doanh nghiệp Định kỳ (Periodic Corporate Financial Health Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Tỷ lệ Tiếp cận Tín dụng Phân Khúc Định kỳ (Periodic Segment Credit Access Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Biên lãi Bảo lãnh Phát hành (Periodic Issuing Guarantee Margin Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Biên lãi Khoản vay Đồng Tài trợ (Periodic Syndicated Loan Margin Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Biên lãi Tiền gửi Liên chi nhánh (Periodic Inter-branch Deposit Margin Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Chính sách Tín dụng (Periodic Credit Policy Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Giả định Kinh tế Vĩ mô Đầu vào Mô hình Rủi ro (Periodic Macro Assumption Review Process for Risk Models)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hiệu quả Bù trừ Giao dịch Thẻ Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hiệu quả Bù trừ Tài trợ Thương mại

Thuật ngữ chung

Trang 107/122 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.