Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17197 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3641

Quy trình Rà soát Định kỳ Hiệu quả Phân phối Sản phẩm Bảo hiểm Liên kết Ngân hàng (Periodic Bancassurance Distribution Effectiveness Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hiệu quả Phòng vệ Lãi suất Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hiệu quả Phòng vệ Rủi ro Tín dụng Bán lẻ (Periodic Retail Credit Hedging Effectiveness Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hiệu quả Sản phẩm Thẻ Tín dụng (Periodic Credit Card Product Effectiveness Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hiệu quả Sử dụng Hạn mức Tín dụng Nhóm Khách hàng Liên quan (Periodic Related-party Credit Limit Utilization Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hiệu quả Sử dụng Vốn Pháp định Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hiệu quả Tuyển dụng & Duy trì Nhân sự Kinh doanh

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hiệu quả Tài trợ Thương mại Liên chi nhánh (Periodic Inter-branch Trade Finance Effectiveness Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hiệu quả Vốn Kinh doanh & Danh mục Tín dụng Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hiệu quả Đồng Tài trợ Liên chi nhánh (Periodic Inter-branch Syndication Effectiveness Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hạn mức Bảo đảm Tín dụng Theo Phân Khúc

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hạn mức Tập trung Khách hàng Đơn lẻ (Periodic Single Name Concentration Limit Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hạn mức Tập trung Tín dụng Nhóm Ngành (Periodic Industry Group Credit Concentration Limit Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Hạn mức Tập trung Đối tác Bảo hiểm (Periodic Insurance Counterparty Concentration Limit Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Khung Dung sai Rủi ro Tín dụng (Periodic Credit Risk Tolerance Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Khung Phòng vệ Rủi ro Tỷ giá (Periodic FX Hedging Framework Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Mô hình Phân bổ Vốn (Periodic Capital Allocation Model Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Ngưỡng Chấp nhận Rủi ro (Periodic Risk Appetite Threshold Review)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Phí Bảo lãnh Phát hành (Periodic Issuing Guarantee Fee Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Quan hệ Khách hàng (Periodic Customer Relationship Review Process – PCRR)

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Tỷ lệ Chuyển đổi Tiền gửi Có Kỳ hạn Sang Không Kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Quy trình Rà soát Định kỳ Tỷ lệ Chuyển đổi Tiền gửi Sang Tín dụng (Periodic Deposit-to-Loan Conversion Ratio Review Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Thu thập Dữ liệu Tổn thất Hoạt động (Operational Loss Data Collection Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Thẩm định Tín dụng Bốn mắt (Four-Eyes Credit Approval)

Thuật ngữ chung

Quy trình Tái cơ cấu Nợ phải trả (Liabilities Restructuring Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Tính toán Ký quỹ Biến đổi Hàng ngày (Daily Variation Margin Calculation Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Xác minh Nguồn tiền Gửi (Source of Funds Verification Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Xét duyệt Giao dịch Đáng ngờ theo Thời gian Thực (Real-time Suspicious Transaction Screening Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Xử lý Chênh lệch Phát sinh Từ Thanh toán Liên ngân hàng (Interbank Settlement Break Resolution Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Xử lý Khoản vay Tổn thất (Loan Loss Settlement Process)

Thuật ngữ chung

Trang 108/122 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.