Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17130 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3598

Thanh toán QR

Thuật ngữ chung

Thanh toán không dùng tiền mặt (Cashless Payment)

Thuật ngữ chung

Thanh toán tức thời

Thuật ngữ chung

Thanh toán tự động hạn mức

Thuật ngữ chung

Thoả ước ngân hàng

Banking Convention / Accord

Thuật ngữ chung

Thoả thuận quốc tế giữa các ngân hàng trung ương hoặc cơ quan giám sát về các chuẩn mực an toàn và quản lý rủi ro. Các Hiệp ước Basel (I, II, III) là ví dụ tiêu biểu của thoả ước ngân hàng quốc tế.

Thu nhập chênh lệch định kỳ

Thuật ngữ chung

Thông tin bất cân xứng

Information Asymmetry

Thuật ngữ chung

Tình trạng một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia, gây ra rủi ro lựa chọn bất lợi.

Thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter)

Thuật ngữ chung

Thư ký Tín dụng Hội đồng Tín dụng (Credit Committee Secretariat Officer)

Thuật ngữ chung

Thư thoại hứa hẹn ngân hàng (Bank Comfort Letter)

Thuật ngữ chung

Thư tín dụng thương mại (Commercial Letter of Credit – L/C)

Thuật ngữ chung

Thương phiếu

Commercial Paper

Thuật ngữ chung

Giấy nợ ngắn hạn do doanh nghiệp lớn phát hành để huy động vốn trên thị trường tiền tệ.

Thấu chi tài khoản

Thuật ngữ chung

Thẩm định chuẩn bị hồ sơ tín dụng

Thuật ngữ chung

Thẩm định giá độc lập (Independent Valuation)

Thuật ngữ chung

Thẩm định hồ sơ vay vắt

Thuật ngữ chung

Thẩm định tài sản bảo đảm

Thuật ngữ chung

Thẩm định đối tác thanh toán

Thuật ngữ chung

Thặng dư vốn Basel

Thuật ngữ chung

Thẻ tín dụng gia tăng giá trị

Thuật ngữ chung

Thẻ tín dụng số (Virtual Credit Card)

Thuật ngữ chung

Thị trường sơ cấp

Primary Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi chứng khoán được phát hành lần đầu và bán cho nhà đầu tư.

Thị trường thứ cấp

Secondary Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi chứng khoán đã phát hành được mua bán giữa các nhà đầu tư.

Thị trường tiền tệ

Money Market

Thuật ngữ chung

Thị trường giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn (dưới 1 năm) như tín phiếu, thương phiếu.

Thị trường tự do

Free Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi giá cả hàng hoá dịch vụ được quyết định bởi cung cầu, ít can thiệp nhà nước.

Thị trường vốn

Capital Market

Thuật ngữ chung

Thị trường giao dịch các công cụ tài chính trung và dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu.

Thỏa thuận Khung Phân Bổ Hạn Mức Rút Tiền Mặt Liên Chi Nhánh (Inter-branch Cash Withdrawal Limit Framework Agreement)

Thuật ngữ chung

Thời hạn cho vay

Thuật ngữ chung

Thời hạn điều chỉnh lãi suất (Repricing Tenor)

Thuật ngữ chung

Thời hạn đáo hạn (Maturity)

Thuật ngữ chung

Trang 112/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.