Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17115 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3588

Treasury

Treasury Department

Thuật ngữ chung

Treasury là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Trung gian tài chính

Thuật ngữ chung

Trung tâm Dịch vụ Khách hàng Tập trung (Centralized Customer Service Center)

Thuật ngữ chung

Trung tâm Dịch vụ Khách hàng Tổng đài (Call Center Service Center)

Thuật ngữ chung

Trung tâm Dữ liệu Khách hàng (Customer Data Hub)

Thuật ngữ chung

Trung tâm Dữ liệu Tín dụng & Phân tích Rủi ro Khách hàng (Credit Data & Customer Risk Analytics Hub)

Thuật ngữ chung

Trung tâm Quản lý Rủi ro Thanh khoản (Liquidity Risk Management Center)

Thuật ngữ chung

Trung tâm Vận hành Dòng tiền Liên ngân hàng 24/7

Thuật ngữ chung

Trung tâm Vận hành Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Operations Center)

Thuật ngữ chung

Trung tâm Xử lý khủng hoảng tài chính

Thuật ngữ chung

Trái phiếu nội địa

Thuật ngữ chung

Trái phiếu xanh

Green Bond

Thuật ngữ chung

Trái phiếu huy động vốn cho dự án có lợi ích môi trường như năng lượng tái tạo, giao thông xanh.

Trưởng phòng Dịch vụ Khách hàng

Thuật ngữ chung

Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Trưởng phòng Kế hoạch & Phân tích nguồn vốn (Funding Planning & Analytics Head)

Thuật ngữ chung

Trưởng phòng Kế toán Ngân hàng (Chief Accountant)

Thuật ngữ chung

Trưởng phòng Phân tích & Định giá Khoản vay Trái phiếu (Loan & Bond Analytics Head)

Thuật ngữ chung

Trưởng phòng Quản lý Rủi ro (CRO phòng)

Thuật ngữ chung

Trưởng phòng Quản trị Dữ liệu & Chất lượng Dữ liệu (Chief Data Governance Officer)

Thuật ngữ chung

Trưởng phòng Quản trị Rủi ro Tín dụng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Credit Risk Management Head)

Thuật ngữ chung

Trưởng phòng Quản trị Vốn Kinh doanh & Phân bổ Rủi ro (Economic Capital & Risk Allocation Head)

Thuật ngữ chung

Trưởng phòng Quản trị Vốn Ngân hàng (Bank Capital Management Head)

Thuật ngữ chung

Trạm giao dịch ngân hàng số tự động (Digital Banking Self-service Kiosk)

Thuật ngữ chung

Trạng thái Giao dịch Khớp lệnh Không Thành công

Thuật ngữ chung

Trạng thái Lệnh Thanh toán Quốc tế Cuối ngày (End-of-Day International Payment Order Status)

Thuật ngữ chung

Trụ cột Quản trị Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Governance Pillar)

Thuật ngữ chung

Tài chính bền vững

Sustainable Finance

Thuật ngữ chung

Lĩnh vực tài chính tích hợp yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào quyết định đầu tư.

Tài chính cá nhân

Personal Finance

Thuật ngữ chung

Lĩnh vực quản lý thu chi, tiết kiệm, đầu tư và bảo hiểm cho cá nhân và hộ gia đình.

Tài chính toàn diện

Financial Inclusion

Thuật ngữ chung

Mục tiêu mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức cho mọi tầng lớp dân cư.

Tài khoản Ký quỹ Phòng ngừa Rủi ro Đối tác

Thuật ngữ chung

Trang 113/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.