Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17084 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3578

Tỷ giá mua – bán nội bộ (Internal Bid–Ask Rate)

Thuật ngữ chung

Tỷ giá tham chiếu Ngân hàng Nhà nước (State Bank Reference Rate)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ Bù đắp Chi phí Vốn Tối thiểu

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm trên tổng tiền gửi (Current Account Savings Account Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ Duy trì Tiền gửi Khách hàng (Retention Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ Dòng tiền vốn ngắn hạn (Liquidity Coverage Ratio – LCR)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ LDR — Cho vay trên Tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ LDR — Tỷ lệ tín dụng trên tiền gửi

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ NSFR — Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ Sharpe

Sharpe Ratio

Thuật ngữ chung

Thước đo tỷ suất sinh lời vượt trội so với tài sản phi rủi ro trên mỗi đơn vị rủi ro.

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR — Capital Adequacy Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ bao phủ phí đồng tài trợ

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ chi phí rủi ro tài chính

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Required Reserve Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ hấp thụ nợ xấu

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ khai thác hạn mức thẻ tín dụng

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ Đòn bẩy Tổng hợp (Aggregate Leverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ đáp ứng vốn tự có

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ đòn bẩy thẻ tín dụng

Thuật ngữ chung

Tỷ suất sinh lời

Rate of Return

Thuật ngữ chung

Phần trăm lợi nhuận hoặc tổn thất so với vốn đầu tư ban đầu trong một khoảng thời gian.

Vay xoay vòng

Thuật ngữ chung

Vietcombank — Hồ sơ ngân hàng

Thuật ngữ chung

Vòng quay Khoản phải thu Tín dụng

Thuật ngữ chung

Vòng xoay khoản phải thu

Thuật ngữ chung

Vốn

Capital

Thuật ngữ chung

Nguồn tài chính được sử dụng để đầu tư, kinh doanh hoặc vận hành hoạt động.

Vốn hoá thị trường

Market Capitalization

Thuật ngữ chung

Tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang lưu hành, bằng giá cổ phiếu nhân số lượng cổ phiếu.

Vốn phụ thuộc (Subordinated Capital)

Thuật ngữ chung

Xác nhận phí dịch vụ

Thuật ngữ chung

Xác nhận phí dịch vụ tài khoản

Thuật ngữ chung

Xếp hạng tín dụng nội bộ của khách hàng doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Trang 115/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.