Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17076 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đường chuẩn chi phí rủi ro tín dụng (Cost of Risk Baseline Line)
Đường chuẩn doanh thu phí dịch vụ (Fee Revenue Baseline Line)
Đường cong Lợi suất Tiền gửi Khách hàng (Customer Deposit Yield Curve)
Đường cong Nelson-Siegel ngân hàng (Banking Nelson-Siegel Curve)
Đường cong Phillips ngân hàng (Banking Phillips Curve)
Đường cong lãi suất đầu ra
Đường cong lãi suất đầu vào
Đường cong lợi suất (Yield Curve)
Đường cong lợi suất chuẩn nội bộ (Internal Benchmark Yield Curve)
Đường cong lợi suất hợp đồng giao ngay (Spot Yield Curve)
Đường cong lợi suất hợp đồng gửi tiền liên ngân hàng (Interbank Deposit Yield Curve)
Đường cong lợi suất ngân hàng
Đường cong lợi suất đảo ngược (Inverted Yield Curve)
Đường cong tín dụng khách hàng (Customer Credit Curve)
Đường giới hạn cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio Ceiling)
Đường giới hạn chấp nhận rủi ro (Risk Appetite Statement)
Đường giới hạn giao dịch liên ngân hàng (Interbank Trading Limit Line)
Đường giới hạn rủi ro tỷ giá (FX Risk Limit Line)
Đường mục tiêu huy động vốn (Funding Mobilization Target Line)
Đường ranh giới dung sai rủi ro lợi nhuận (Profit Risk Tolerance Boundary)
Đường trung bình động (Moving Average)
Đường tín dụng thứ cấp
Đường Ống Thanh Toán Bù Trừ Đa Tầng (Multi-tier Clearing Payment Pipeline)
Đường ống Giao dịch Tín dụng (Credit Deal Pipeline)
Đường ống Thanh toán (Payment Pipeline)
Đường ống giải ngân tín dụng
Đường ống kế thừa khách hàng (Customer Referral Pipeline)
Đường Ứng cứu Khẩn cấp (Contingency Funding Plan – CFP)
Đại lý Ngân hàng Điện tử (E-Banking Agent)
Đại lý chi trả kiều hối (Remittance Payout Agent)
Trang 118/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát