Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18017 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3920

Đường Vốn Điều chỉnh Rủi ro (Risk-Weighted Asset — RWA)

Thuật ngữ chung

Đường bao thanh toán (Factoring Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường biên hiệu quả

Efficient Frontier

Thuật ngữ chung

Tập hợp các danh mục đầu tư tối ưu mang lại lợi nhuận kỳ vọng cao nhất cho mỗi mức rủi ro.

Đường chuẩn chi phí rủi ro tín dụng (Cost of Risk Baseline Line)

Thuật ngữ chung

Đường chuẩn doanh thu phí dịch vụ (Fee Revenue Baseline Line)

Thuật ngữ chung

Đường cong Lợi suất Tiền gửi Khách hàng (Customer Deposit Yield Curve)

Thuật ngữ chung

Đường cong Nelson-Siegel ngân hàng (Banking Nelson-Siegel Curve)

Thuật ngữ chung

Đường cong Phillips ngân hàng (Banking Phillips Curve)

Thuật ngữ chung

Đường cong lãi suất đầu ra

Thuật ngữ chung

Đường cong lãi suất đầu vào

Thuật ngữ chung

Đường cong lợi suất (Yield Curve)

Thuật ngữ chung

Đường cong lợi suất chuẩn nội bộ (Internal Benchmark Yield Curve)

Thuật ngữ chung

Đường cong lợi suất hợp đồng giao ngay (Spot Yield Curve)

Thuật ngữ chung

Đường cong lợi suất hợp đồng gửi tiền liên ngân hàng (Interbank Deposit Yield Curve)

Thuật ngữ chung

Đường cong lợi suất ngân hàng

Thuật ngữ chung

Đường cong lợi suất đảo ngược (Inverted Yield Curve)

Thuật ngữ chung

Đường cong tín dụng khách hàng (Customer Credit Curve)

Thuật ngữ chung

Đường giới hạn cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio Ceiling)

Thuật ngữ chung

Đường giới hạn chấp nhận rủi ro (Risk Appetite Statement)

Thuật ngữ chung

Đường giới hạn giao dịch liên ngân hàng (Interbank Trading Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường giới hạn rủi ro tỷ giá (FX Risk Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường mục tiêu huy động vốn (Funding Mobilization Target Line)

Thuật ngữ chung

Đường ranh giới dung sai rủi ro lợi nhuận (Profit Risk Tolerance Boundary)

Thuật ngữ chung

Đường trung bình động (Moving Average)

Thuật ngữ chung

Đường tín dụng thứ cấp

Thuật ngữ chung

Đường Ống Thanh Toán Bù Trừ Đa Tầng (Multi-tier Clearing Payment Pipeline)

Thuật ngữ chung

Đường ống Giao dịch Tín dụng (Credit Deal Pipeline)

Thuật ngữ chung

Đường ống Thanh toán (Payment Pipeline)

Thuật ngữ chung

Đường ống giải ngân tín dụng

Thuật ngữ chung

Đường ống kế thừa khách hàng (Customer Referral Pipeline)

Thuật ngữ chung

Trang 129/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.