Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18153 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3976

Báo lãnh ngoại tệ bảo lãnh thanh toán

Thuật ngữ chung

Bãi giao dịch chờ phê duyệt

Thuật ngữ chung

Bãi giao dịch giảm đầu cuối năm

Thuật ngữ chung

Bãi giao dịch không rủi ro

Thuật ngữ chung

Bãi giao dịch nghỉ hè

Thuật ngữ chung

Bãi giao dịch ngày

Thuật ngữ chung

Bãi giữ xe

Thuật ngữ chung

Bãi hạ tầng dùng chung

Thuật ngữ chung

Bù trừ bắt buộc tại trung tâm (Central Counterparty – CCP)

Thuật ngữ chung

Bù trừ ký quỹ ban đầu (Initial Margin)

Thuật ngữ chung

Bù trừ ký quỹ biến đổi (Variation Margin)

Thuật ngữ chung

Bù trừ rủi ro tập trung (Credit Risk Mitigation)

Thuật ngữ chung

Bù trừ song phương tự động (Automated Bilateral Netting)

Thuật ngữ chung

Bù trừ thanh toán (Netting)

Thuật ngữ chung

Bù trừ thanh toán hai bên (Bilateral Payment Netting)

Thuật ngữ chung

Bù trừ đa bên (Multilateral Netting)

Thuật ngữ chung

Bút toán chuyển đổi hạn mức tín dụng

Thuật ngữ chung

Bút toán ghi nhận (Booking Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ chi phí dự phòng rủi ro tín dụng (Loan Loss Provision Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ chi phí huy động vốn nội bộ (FTP Allocation Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ doanh thu bảo hiểm

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ doanh thu từ hoạt động bảo hiểm

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ phí bảo lãnh (Guarantee Fee Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập chờ xử lý

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập lãi liên ngân hàng chờ xử lý

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập lãi tiền gửi chờ xử lý

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập phí bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance Premium Income Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập phí dịch vụ chờ phân bổ (Deferred Fee Income Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thuế (Tax Allocation Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán thu hồi nợ đã xóa

Thuật ngữ chung

Trang 16/133 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.