Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18137 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3966

Bút toán điều chỉnh chênh lệch giá chuyển vốn nội bộ (FTP True-up Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán điều chỉnh chênh lệch thanh toán liên ngân hàng (Interbank Settlement Adjustment Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán điều chỉnh doanh thu phí trả chậm (Deferred Fee Revenue Adjustment Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán điều chỉnh dự phòng rủi ro tín dụng định kỳ (Periodic Loan Loss Provision Adjustment Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán điều chỉnh giảm dần (Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán điều chỉnh lãi dồn tích cuối kỳ (Period-end Accrued Interest Adjustment Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán điều chỉnh thu nhập lãi dồn tích (Accrued Interest Adjustment Entry)

Thuật ngữ chung

Bản ghi Nhớ Phê Duyệt Giá Chuyển Vốn Nội Bộ Liên Chi Nhánh Theo Kỳ Hạn

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân bổ Biên lãi Sản phẩm Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân bổ Giá Chuyển Vốn Nội bộ Liên Chi nhánh (Inter-branch FTP Allocation Memo)

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân bổ Hạn mức Bù trừ Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân bổ Hạn mức Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân bổ Hạn mức Thanh toán Quốc tế Liên chi nhánh (Inter-branch International Payment Limit Allocation Memo)

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân bổ Hạn mức Tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp Vừa (Mid-Market Client Credit Limit Allocation Memo)

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân bổ Ký quỹ Bù trừ Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân bổ Lợi nhuận Kinh tế Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân bổ Tỷ lệ Lợi nhuận Kinh tế Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân bổ Vốn Kinh doanh Liên Phòng Ban

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân bổ Vốn Kinh doanh Liên chi nhánh (Inter-branch Economic Capital Allocation Memo)

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân bổ Vốn Pháp định Liên Chi nhánh (Inter-branch Regulatory Capital Allocation Memo)

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phân tích Chênh lệch Kỳ hạn Tái cân bằng Bảng Cân đối

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phê duyệt Biên lãi Sản phẩm Cho vay Liên chi nhánh (Inter-branch Lending Product Margin Approval Memo)

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phê duyệt Giao dịch Ngoại tệ Liên chi nhánh (Inter-branch FX Transaction Approval Memo)

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phê duyệt Hạn mức Giao dịch Ký quỹ Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phê duyệt Hạn mức Giao dịch Đối tác Chiến lược Mới

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phê duyệt Hạn mức Thanh toán Quốc tế Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Phê duyệt Điều chỉnh Biên lãi Sản phẩm Bảo hiểm Liên kết Ngân hàng Liên chi nhánh (Inter-branch Bancassurance Product Margin Adjustment Approval Memo)

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Thẩm định Biên lãi Sản phẩm Tín dụng Mới (New Credit Product Margin Assessment Memo)

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Thẩm định Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Pricing Memo)

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ Xác nhận Biên lãi Sản phẩm Tiền gửi Mới Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Trang 17/133 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.