Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18125 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3966

Bản ghi nhớ tín dụng (Credit Memorandum)

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ ủy quyền tín dụng (Credit Delegation Memo)

Thuật ngữ chung

Bản tin ALM Hàng tuần (Weekly ALM Bulletin)

Thuật ngữ chung

Bản tin ALM Nội bộ Hàng ngày (Daily Internal ALM Bulletin)

Thuật ngữ chung

Bản tin Biến động Biên lãi Sản phẩm Tín dụng Hàng ngày

Thuật ngữ chung

Bản tin Biến động Hạn mức Giao dịch Thẻ Hàng ngày

Thuật ngữ chung

Bản tin Biến động Ký quỹ Bù trừ Liên Ngân hàng Hàng ngày (Daily Interbank Clearing Margin Bulletin)

Thuật ngữ chung

Bản tin KPIR Rủi ro Tín dụng Hàng tuần

Thuật ngữ chung

Bản tin Nhịp sống Ngân hàng Số

Thuật ngữ chung

Bản tin Phân tích Biến động Biên lãi Sản phẩm Tín dụng Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Bản tin Phòng vệ Rủi ro Lãi suất Hàng ngày (Daily Interest Rate Hedging Bulletin)

Thuật ngữ chung

Bản tin Thị trường Tài chính Hàng ngày (Daily Market Commentary)

Thuật ngữ chung

Bản tin Tỷ giá & Lãi suất Liên ngân hàng Hàng ngày

Thuật ngữ chung

Bản Đồ Nhiệt Rủi Ro Thanh Khoản

Thuật ngữ chung

Bản đồ Nhiệt Rủi ro Giá Trái phiếu Doanh nghiệp Liên chi nhánh (Inter-branch Corporate Bond Price Risk Heatmap)

Thuật ngữ chung

Bản đồ nhiệt rủi ro tập trung (Concentration Risk Heatmap)

Thuật ngữ chung

Bảng Cam Kết Rủi Ro (Risk Commitment Matrix)

Thuật ngữ chung

Bảng Cân đối Kế toán Dự kiến (Proforma Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng Cân đối Thanh khoản Tổng hợp (Integrated Liquidity Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng Cân đối Tài sản – Nợ phải trả Ngân hàng Theo Thời hạn (Bank Tenor Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng Diễn biến Lãi suất Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Rate Trend Table)

Thuật ngữ chung

Bảng Dòng tiền Kỳ hạn Tổng hợp (Aggregate Maturity Cash Flow Schedule)

Thuật ngữ chung

Bảng Dự báo Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính Đa Kênh (Multichannel Financial Service Fee Revenue Forecast Table)

Thuật ngữ chung

Bảng Kiểm Soát Hạn Mức Tín Dụng Tập Trung Theo Phòng Ban (Centralized Department-wise Credit Limit Control Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng Kiểm soát Biến động Tỷ giá Nội bộ Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Bảng Kê Rủi Ro Tín Dụng Khách Hàng Theo Ngành (Industry-segmented Customer Credit Risk Schedule)

Thuật ngữ chung

Bảng Kê Theo Dõi Hiệu Quả Phân Bổ Vốn Kinh Doanh Liên Kênh Phân Phối (Cross-channel Economic Capital Allocation Performance Tracker)

Thuật ngữ chung

Bảng Kê Theo dõi Phơi nhiễm Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (IRRBB Exposure Tracker)

Thuật ngữ chung

Bảng Lương Phân Tích Biến Động Thu Nhập Phí Liên Chi Nhánh Theo Dòng Sản Phẩm

Thuật ngữ chung

Bảng Lương Phân Tích Tình Hình Phơi Nhiễm Lãi Suất Ròng Liên Phòng Ban (Inter-department Net Interest Exposure Dashboard)

Thuật ngữ chung

Trang 18/133 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.