Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18077 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3951

Bảng Tổng hợp Phân tích Hiệu quả Kênh Phân phối Mới Theo Sản phẩm Huy động Vốn

Thuật ngữ chung

Bảng Tổng hợp Theo Dõi Hiệu Quả Phân Bổ Hạn Mức Tín Dụng Khách Hàng Nhóm Tập Đoàn

Thuật ngữ chung

Bảng Tổng hợp Theo dõi Biến động Biên lãi Sản phẩm Ngoại tệ Liên chi nhánh (Inter-branch FX Product Margin Movement Tracker)

Thuật ngữ chung

Bảng Tổng hợp Theo dõi Biến động Thu Nhập Lãi Thuần Theo Khu Vực Địa Lý Liên Chi Nhánh

Thuật ngữ chung

Bảng Tổng hợp Theo dõi Phơi nhiễm Rủi ro Tập trung Đa Tiền tệ Liên chi nhánh (Inter-branch Multi-currency Concentration Exposure Master Tracker)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối dòng tiền kế toán (Accounting Cash Flow Statement)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối khoản vay bán lẻ (Retail Loan Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối kế toán ngân hàng (Bank Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối kế toán quản trị ngân hàng (Management Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối thu chi phát sinh

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối vốn (Capital Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối vốn kinh doanh (Economic Capital Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng cân đối vốn pháp định (Regulatory Capital Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng giá nội bộ sản phẩm

Thuật ngữ chung

Bảng kê KYC khách hàng doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Bảng kê Phân bổ Chi phí Vốn Kinh doanh Theo Phòng Ban (Inter-department Economic Cost Allocation Schedule)

Thuật ngữ chung

Bảng kê giao dịch nội bộ (Internal Transaction Log)

Thuật ngữ chung

Bảng kê hàng ngày

Thuật ngữ chung

Bảng kê kế hoạch dòng tiền

Thuật ngữ chung

Bảng kê phát sinh nợ phải trả

Thuật ngữ chung

Bảng kê phân bổ khoản thu phí dịch vụ (Fee Allocation Schedule)

Thuật ngữ chung

Bảng lãi suất tiền gửi theo sàn

Thuật ngữ chung

Bảng lương Biến động Thu nhập Lãi Thuần Liên Kênh Phân phối

Thuật ngữ chung

Bảng lương Chỉ số KPIR Toàn Hàng (Bank-wide KPIR Dashboard)

Thuật ngữ chung

Bảng lương Chỉ số Ổn định Biên lãi Liên Sản phẩm (Cross-product Margin Stability Dashboard)

Thuật ngữ chung

Bảng lương Dòng tiền Ròng Dự kiến (Projected Net Cash Flow Schedule)

Thuật ngữ chung

Bảng lương Dòng tiền Thanh toán Tập trung (Centralized Payment Cash Flow Payroll Sheet)

Thuật ngữ chung

Bảng lương Dòng tiền Đáo hạn Liên Ngân hàng (Interbank Maturity Cash Flow Dashboard)

Thuật ngữ chung

Bảng lương Dòng tiền Đáo hạn Nợ phải trả Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Bảng lương Hiệu quả Kênh Phân phối Tín dụng Đa Phân Khúc

Thuật ngữ chung

Trang 21/132 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.