Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18017 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3920

Bể Thanh khoản Trả nợ Đến hạn Liên chi nhánh (Inter-branch Maturity Settlement Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Vốn Kinh doanh

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Vốn Pháp định (Regulatory Capital Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Vốn Điều chỉnh Rủi ro Tập trung

Thuật ngữ chung

Bể Thanh khoản Ổn định Tài sản Sinh lời Liên Chi nhánh (Inter-branch Earning-asset Stabilization Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Tài sản Bảo đảm Khả thi Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Bể Tài sản Bảo đảm Tập trung (Centralized Collateral Asset Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Vốn Kinh doanh Cam kết Tín dụng Chưa Sử dụng (Unutilized Commitment Economic Capital Pool)

Thuật ngữ chung

Bể Vốn Đối ứng Liên Chi nhánh (Inter-branch Offsetting Capital Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản Nostro (Nostro Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản bắt buộc theo quy định (Regulatory Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản chiến lược (Strategic Liquidity Buffer)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản dự phòng khẩn cấp (Contingency Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản dự trữ bắt buộc (Required Reserve Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản dự trữ bắt buộc kép

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ký quỹ bù trừ (Clearing Margin Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ký quỹ bù trừ tập trung

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ký quỹ tài sản bảo đảm (Collateral Margin Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ngoại tệ (FX Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ngắn hạn (Short-term Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản phân tầng kỳ hạn (Tenor-tiered Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản tiền gửi có kỳ hạn lớn (Large Term Deposit Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản tiền gửi khách hàng

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản tiền gửi không kỳ hạn (Demand Deposit Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản tiền mặt ATM

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản vốn đối ứng liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản điều chuyển nội bộ liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản đối ứng (Offsetting Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ổn định nguồn vốn bán lẻ (Retail Funding Stabilization Liquidity Pool)

Thuật ngữ chung

Bể thanh khoản ứng phó khẩn cấp (Contingency Funding Pool)

Thuật ngữ chung

Trang 26/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.