Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18017 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bể Thanh khoản Trả nợ Đến hạn Liên chi nhánh (Inter-branch Maturity Settlement Liquidity Pool)
Bể Thanh khoản Vốn Kinh doanh
Bể Thanh khoản Vốn Pháp định (Regulatory Capital Liquidity Pool)
Bể Thanh khoản Vốn Điều chỉnh Rủi ro Tập trung
Bể Thanh khoản Ổn định Tài sản Sinh lời Liên Chi nhánh (Inter-branch Earning-asset Stabilization Liquidity Pool)
Bể Tài sản Bảo đảm Khả thi Liên ngân hàng
Bể Tài sản Bảo đảm Tập trung (Centralized Collateral Asset Pool)
Bể Vốn Kinh doanh Cam kết Tín dụng Chưa Sử dụng (Unutilized Commitment Economic Capital Pool)
Bể Vốn Đối ứng Liên Chi nhánh (Inter-branch Offsetting Capital Pool)
Bể thanh khoản Nostro (Nostro Liquidity Pool)
Bể thanh khoản bắt buộc theo quy định (Regulatory Liquidity Pool)
Bể thanh khoản chiến lược (Strategic Liquidity Buffer)
Bể thanh khoản dự phòng khẩn cấp (Contingency Liquidity Pool)
Bể thanh khoản dự trữ bắt buộc (Required Reserve Liquidity Pool)
Bể thanh khoản dự trữ bắt buộc kép
Bể thanh khoản ký quỹ bù trừ (Clearing Margin Liquidity Pool)
Bể thanh khoản ký quỹ bù trừ tập trung
Bể thanh khoản ký quỹ tài sản bảo đảm (Collateral Margin Liquidity Pool)
Bể thanh khoản ngoại tệ (FX Liquidity Pool)
Bể thanh khoản ngắn hạn (Short-term Liquidity Pool)
Bể thanh khoản phân tầng kỳ hạn (Tenor-tiered Liquidity Pool)
Bể thanh khoản tiền gửi có kỳ hạn lớn (Large Term Deposit Liquidity Pool)
Bể thanh khoản tiền gửi khách hàng
Bể thanh khoản tiền gửi không kỳ hạn (Demand Deposit Liquidity Pool)
Bể thanh khoản tiền mặt ATM
Bể thanh khoản vốn đối ứng liên chi nhánh
Bể thanh khoản điều chuyển nội bộ liên chi nhánh
Bể thanh khoản đối ứng (Offsetting Liquidity Pool)
Bể thanh khoản ổn định nguồn vốn bán lẻ (Retail Funding Stabilization Liquidity Pool)
Bể thanh khoản ứng phó khẩn cấp (Contingency Funding Pool)
Trang 26/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát