Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17987 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bộ phận Kiểm tra nội bộ (Internal Control)
Bộ phận Phát triển Sản phẩm Ngân hàng
Bộ phận Quản lý Rủi ro Tín dụng
Bộ phận Quản lý Tài sản Nợ
Bộ phận Quản trị Dữ liệu Ngân hàng (Bank Data Governance Department)
Bộ phận Trung gian Thanh toán (Payment Intermediary Unit)
Bộ phận Xử lý Nợ (Debt Workout Unit)
Bộ phận Xử lý nợ phái sinh
Bộ phận hỗ trợ / Hậu phòng (Back Office)
Bộ phận quản lý nợ phái sinh
Bộ tiêu chuẩn phân tích khách hàng
CIF — Mã khách hàng ngân hàng
CSR ngân hàng — Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility)
Cam Kết Giải Ngân Có Điều Kiện
Cam kết bảo lãnh
Cam kết bảo mật dữ liệu
Cam kết bảo toàn tài sản
Cam kết cấp tín dụng dự phòng (Committed Credit Backstop)
Cam kết gia hạn (Roll-Over Commitment)
Cam kết gia hạn khoản vay
Cam kết góp vốn (Capital Commitment)
Cam kết mua bán ngoại tệ kỳ hạn
Cam kết ngoại bảng
Cam kết tăng giá trị bảo lãnh
Cam kết tăng hạn mức tín dụng
Chi nhánh loại I và loại II Agribank
Chi nhánh ngân hàng
Bank Branch
Chi nhánh ngân hàng là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Chi phí tổn thất bán hàng
Chiết khấu
Discount
Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.
Cho vay ngân hàng số (Digital Lending)
Trang 28/131 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát