Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17472 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3729

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Biến động Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Variance Forecasting Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Doanh số Bán chéo Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Doanh số Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Sales Forecasting Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Dòng tiền Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Cash Flow Forecasting Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Dòng tiền Ngoại tệ Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Giá Trái phiếu Doanh nghiệp (Corporate Bond Pricing Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Kinh tế Vĩ mô Ngân hàng (Bank Macro Forecasting Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Lãi suất Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Lợi nhuận Kinh tế Theo Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Rủi ro Thanh khoản Đa Kỳ hạn (Multi-tenor Liquidity Risk Forecasting Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Rủi ro Đối tác Ngân hàng Đại lý (Agency Bank Counterparty Risk Forecasting Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Số dư Giao dịch Chờ Thanh toán (Pending Settlement Balance Forecasting Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Số dư Vốn Pháp định Theo Khu vực Địa lý

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Thu hồi Nợ Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Thu nhập Lãi Thuần Liên Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Thu nhập Phí Dịch vụ Tài chính (Financial Service Fee Income Forecasting Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Tình hình Tuân thủ Phòng chống Rửa tiền Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Tỷ giá Liên ngân hàng (Interbank FX Forecasting Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Tiền gửi Đáo hạn Theo Kênh (Channel-based Maturity Deposit Cash Flow Coverage Forecasting Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Tỷ lệ Chuyển đổi Tiền gửi Kỳ hạn Sang Tín dụng Liên Kênh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Tỷ lệ Sử dụng Hạn mức Tín dụng Nhóm Ngành (Industry Group Credit Limit Utilization Forecasting Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Dự báo Tỷ lệ Tiếp cận Tín dụng Phân Khúc (Segment Credit Access Forecasting Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Tối ưu Biên lãi Bảo lãnh Phát hành Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Tối ưu Biên lãi Kho bạc Liên chi nhánh (Inter-branch Treasury Margin Analytics & Optimization Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Tối ưu Biên lãi Sản phẩm Thẻ Tín dụng Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Tối ưu Biên lãi Sản phẩm Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Product Margin Optimization Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Tối ưu Biên lãi Sản phẩm Tín dụng Ngoại tệ Liên chi nhánh (Inter-branch FX Credit Margin Optimization Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Tối ưu Bảo đảm Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Collateral Optimization Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Tối ưu Cơ cấu Kỳ hạn Tài sản – Nợ phải trả (ALM Tenor Structure Optimization Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích & Tối ưu Cơ cấu Vốn Kinh doanh Đa Kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Trang 33/125 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.