Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17374 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3700

Chuyên viên Quan hệ Đối tác Chiến lược (Strategic Partnership Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản Lý Vốn Kinh Doanh Phân Bổ Theo Phòng Ban (Allocated Economic Capital Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản Trị Dữ Liệu Khách Hàng Doanh Nghiệp Lớn (Large Corporate Customer Data Governance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Giám sát Rủi ro Thị Trường Trái Phiếu Kho Bạc (Treasury Bond Market Risk Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Phân tích Biến động Biên lãi Đầu vào Liên Sản phẩm (Cross-product Input Margin Management & Analytics Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Phân tích Biến động Dòng tiền Nostro Đa Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Phân tích Biến động Lợi nhuận Kinh tế Theo Ngành (Industry Economic Profit Variance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Phân tích Biến động Số dư Khoản vay Đồng Tài trợ Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Phân tích Dòng tiền Đáo hạn Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Customer Deposit Maturity Cash Flow Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Phân tích Hiệu quả Vốn Kinh doanh Đa Tiền tệ

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn Tái đầu tư (Reinvestment Gap Management & Analytics Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Phân tích Lợi nhuận Kinh tế Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Economic Profit Management & Analytics Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Phân tích Đường cong Lợi suất Ngoại tệ Liên ngân hàng (Interbank FX Yield Curve Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Tối ưu Biến động Doanh thu Phí Bảo lãnh (Guarantee Fee Revenue Optimization Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Tối ưu Danh mục Bảo đảm Tín dụng Liên Ngân hàng Đa Tiền tệ (Multi-currency Interbank Collateral Portfolio Optimization Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Tối ưu Danh mục Bảo đảm Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Collateral Portfolio Optimization Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Tối ưu Dòng tiền Ký quỹ Đa Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Tối ưu Dòng tiền Ký quỹ Đối tác (Counterparty Margin Cash Flow Optimization Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Tối ưu Kết quả Kinh doanh Kênh Đối Tác Chiến Lược

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Tối ưu hóa Chi phí Vốn Kinh doanh Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Tối ưu hóa Danh mục Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Đánh giá Hiệu quả Đầu tư Trái phiếu Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Đánh giá Rủi ro Đối tác Ngân hàng Đại lý Xuyên Biên giới

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biên lãi (Margin Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biến động Biên lãi Đầu vào–Đầu ra (ALM Margin Drift Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biến động Doanh thu Phí Đa Kênh Phân phối (Multichannel Fee Revenue Variability Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biến động Tỷ giá & Giao dịch Ngoại hối Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biến động Tỷ lệ Dự trữ Bắt buộc (Required Reserve Ratio Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Bảo đảm Thực thi Cam kết Tín dụng (Credit Commitment Settlement Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Bảo đảm Thực thi Cam kết Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Commitment Settlement Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 39/124 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.