Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17360 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3696

Chuyên viên Quản lý Chất lượng Dữ liệu Giao dịch Thanh toán (Payment Transaction Data Quality Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Chất lượng Tín dụng Theo Phân Khúc (Segment Credit Quality Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Cơ cấu Vốn Kinh doanh Liên Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Cơ sở Dữ liệu Thanh toán

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Cơ sở Dữ liệu Tín dụng (Credit Database Administrator)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh mục Bảo lãnh Phát hành

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh mục Khoản vay Bán lẻ (Retail Loan Portfolio Manager) — Chuyên viên chịu trách nhiệm quản lý và tối ưu hóa danh mục các khoản vay bán lẻ của ngân hàng, bao gồm theo dõi chất lượng tín dụng, cơ cấu kỳ hạn và chiến lược phân bổ vốn cho phân khúc khách hàng cá nhân.

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh mục Tiền gửi Khách hàng Cá nhân

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh mục Trái phiếu Doanh nghiệp (Corporate Bond Portfolio Manager)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh mục Tín dụng (Portfolio Manager)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh sách Đen (Blacklist Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Mặt (Cash Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Nostro Đa Chi nhánh (Multi-branch Nostro Cash Flow Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Tiền gửi Khách hàng Cá nhân Đa Kênh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Tổng hợp Đa Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Đáo hạn Ngoại tệ Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dữ liệu Giao dịch Thanh toán (Payment Transaction Data Steward)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dữ liệu Khách hàng (Customer Data Steward)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Pricing Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hiệu quả Quy trình Ngân hàng Số (Digital Banking Process Efficiency Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hiệu quả Sản phẩm Bảo Lãnh Phát Hành Liên Chi Nhánh (Inter-branch Issuing Guarantee Product Performance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hiệu quả Sản phẩm Thẻ (Card Product Performance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hành trình Khách hàng Số (Digital Customer Journey Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Giao dịch Đối tác Chiến lược (Strategic Counterparty Transaction Limit Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Giao dịch Đối tác Thanh toán (Settlement Counterparty Limit Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Khung (Master Agreement Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Tín dụng (Loan Contract Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Đối tác (Partner Contract Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Khung Tuân thủ Thị trường (Market Compliance Framework Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 40/124 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.