Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17340 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chuyên viên Quản lý Phơi nhiễm Rủi ro Tỷ giá Liên chi nhánh (Inter-branch FX Exposure Officer)
Chuyên viên Quản lý Phơi nhiễm Trái phiếu Doanh nghiệp Liên Kỳ hạn (Cross-tenor Corporate Bond Exposure Officer)
Chuyên viên Quản lý Quan hệ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Relationship Manager)
Chuyên viên Quản lý Quan hệ Đại lý Ngân hàng (Bank Agent Relationship Officer)
Chuyên viên Quản lý Quan hệ Đối tác Thanh toán Ngoại tệ (Cross-border Settlement Partnership Officer)
Chuyên viên Quản lý Rủi ro Bên thứ ba (Third-Party Risk Officer)
Chuyên viên Quản lý Rủi ro Hoạt động & Sự cố (Operational Incident Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Rủi ro Khách hàng Chiến lược (Strategic Client Risk Officer)
Chuyên viên Quản lý Rủi ro Thanh khoản Đa Tiền tệ
Chuyên viên Quản lý Rủi ro Tỷ giá & Lãi suất Sách Ngân hàng (Banking Book FX & IRRBB Officer)
Chuyên viên Quản lý Số dư Giao dịch Chờ Thanh toán (Pending Settlement Balance Officer)
Chuyên viên Quản lý Số dư Giao dịch Chờ Thanh toán Liên ngân hàng
Chuyên viên Quản lý Số dư Giao dịch Chờ Xử lý Đa Tiền tệ
Chuyên viên Quản lý Số dư Khoản vay Liên ngân hàng (Interbank Loan Balance Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Số dư Ngoại bảng & Cam kết Ngoại Hối
Chuyên viên Quản lý Số dư Tiền gửi (Deposit Balance Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Số dư Tiền gửi Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Balance Officer)
Chuyên viên Quản lý Số dư Tài khoản Chờ Thanh toán Ngoại bảng
Chuyên viên Quản lý Sổ Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Deposit Book Officer)
Chuyên viên Quản lý Sự cố Khách hàng & Phục hồi Quan hệ (Client Incident & Relationship Recovery Officer)
Chuyên viên Quản lý Trạng thái Tiền gửi Liên Ngân hàng Cuối ngày
Chuyên viên Quản lý Tài khoản Khách hàng Tập trung
Chuyên viên Quản lý Tài khoản Tiền gửi Có kỳ hạn (Time Deposit Officer)
Chuyên viên Quản lý Tài sản Nợ & Tái cơ cấu Bảng Cân đối (Liability Management & Balance Sheet Restructuring Officer)
Chuyên viên Quản lý Tỷ giá Nội bộ Liên chi nhánh
Chuyên viên Quản lý Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Đáo hạn Liên chi nhánh (Inter-branch Maturity Cash Flow Coverage Officer)
Chuyên viên Quản lý Tỷ lệ Chuyển đổi Tiền gửi Có Kỳ hạn Sang Không Kỳ hạn
Chuyên viên Quản lý Tỷ lệ Tập trung Vốn Pháp định Theo Ngành (Industry Regulatory Capital Concentration Officer)
Chuyên viên Quản lý Vòng đời Sản phẩm Tiền gửi (Deposit Product Lifecycle Officer)
Chuyên viên Quản lý Vòng đời Sản phẩm Tín dụng (Credit Product Lifecycle Officer)
Trang 41/123 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát