Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17253 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3651

Chỉ số Hiệu quả Chuyển đổi Tiền gửi (Deposit Conversion Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Chuyển đổi Tiền gửi Ngoại tệ Sang VND (FX Deposit Conversion Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Duy trì Biên Lãi Ngân Hàng (Bank Margin Stability Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Duy trì Khách hàng Cá nhân Theo Kênh Số (Digital Channel Retail Retention Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Duy trì Khách hàng Hiện hữu Ngân hàng (Bank Customer Retention Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Khôi phục Nợ (Debt Recovery Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Khớp lệnh Thanh toán Liên ngân hàng (Interbank Settlement Matching Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kinh doanh Ngân hàng (Banking Efficiency Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kinh doanh Ngân hàng Số Theo Dòng Sản phẩm Mới

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kinh doanh Qua Kênh Đại lý Ngân hàng (Agency Channel Banking Performance Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kênh Phân phối Tín dụng Mới Theo Mùa (Seasonal New Credit Channel Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kênh Phân phối Đại lý Ngân hàng (Agency Banking Distribution Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Kỳ hạn Đáo hạn (Maturity Mismatch Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Bảo đảm Tín dụng Liên Chi nhánh (Inter-branch Collateral Allocation Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Hạn mức Tín dụng Liên Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Hạn mức Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Limit Allocation Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Hạn mức Tín dụng Theo Phân Khúc (Segment Credit Limit Allocation Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Hạn mức Tín dụng Đa Kênh Phân phối (Multichannel Credit Limit Allocation Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Tài nguyên Kinh doanh Theo Phòng Ban

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Vốn Kinh doanh (Economic Capital Allocation Efficiency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Vốn Kinh doanh Liên Chi nhánh (Inter-branch Economic Capital Allocation Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Vốn Kinh doanh Liên Phòng Ban (Inter-department Economic Capital Allocation Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Vốn Kinh doanh Liên Sản phẩm (Cross-product Economic Capital Allocation Efficiency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Vốn Pháp định (Regulatory Capital Allocation Efficiency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Vốn Pháp định Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Vốn Pháp định Liên Kênh Phân phối (Cross-channel Regulatory Capital Allocation Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổ Vốn Pháp định Điều chỉnh Rủi ro Tập trung (Adjusted Regulatory Capital Allocation Efficiency Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân bổi áp Vốn Kinh doanh Liên Phòng Ban (Inter-department Economic Capital Allocation Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phân phối Sản phẩm Bảo lãnh Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Hiệu quả Phòng vệ Rủi ro Giá Trái phiếu Doanh nghiệp (Corporate Bond Price Hedging Effectiveness Index)

Thuật ngữ chung

Trang 47/122 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.