Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17181 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3632

Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Doanh thu Bancassurance Phân Khúc

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Doanh thu Tín dụng (Credit Revenue Diversification Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn Thu Phí Bảo hiểm Liên kết (Bancassurance Fee Diversification Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn Thu Phí Thẻ Theo Kênh Phát hành

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn Thu nhập Lãi (Interest Income Diversification Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn Thu nhập Lãi Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Đa dạng Nguồn Thu nhập Phí Bảo lãnh Phát hành (Issuing Guarantee Fee Revenue Diversification Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Đáp ứng Cam kết Tín dụng (Credit Commitment Fulfillment Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Đáp ứng Nghĩa vụ Thanh toán Liên ngân hàng (Interbank Settlement Coverage Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Đối ứng Rủi ro Đối tác Liên ngân hàng (Interbank Counterparty Risk Offset Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Đổi mới Sáng tạo Sản phẩm Ngân hàng (Banking Product Innovation Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Ổn định Biên lãi Sản phẩm Tín dụng Ngoại tệ Liên chi nhánh (Inter-branch FX Credit Product Margin Stability Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Ổn định Dòng tiền Tiền gửi Có Kỳ hạn Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Term Deposit Cash Flow Stability Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Ổn định Dòng tiền Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Ổn định Dòng tiền Từ Hoạt động Tín dụng Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Ổn định Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Rate Stability Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Ổn định Lãi suất Liên ngân hàng Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Ổn định Nguồn Vốn Khách hàng Doanh nghiệp Vừa (Mid-corporate Funding Stability Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Mức độ Ổn định Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Sức bền Dòng tiền Tiền gửi Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Cash Flow Resilience Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Sức khỏe Biên lãi Ròng (Net Interest Margin Trend Indicator)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Sức khỏe Tài chính Khách hàng Doanh nghiệp Vừa (Mid-cap Corporate Financial Health Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Tốc độ Luân chuyển Vốn Kinh doanh (Economic Capital Turnover Speed Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Tốc độ Phản ứng Cảnh báo Sớm Tín dụng (Credit EWS Response Speed Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Tốc độ Xử lý Khiếu nại Khách hàng Theo Kênh Tiếp nhận

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Tốc độ Xử lý Tín dụng Cuối ngày

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Tỷ lệ Nợ Trên Vốn Chủ Sở Hữu Khách Hàng Doanh Nghiệp (Corporate Client Debt-to-Equity Ratio Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số Đo lường Tỷ lệ Tiếp cận Tín dụng Phân Khúc Khách hàng (Segment Credit Access Ratio)

Thuật ngữ chung

Chỉ số đo lường hiệu quả chi nhánh theo ROA (Branch ROA Performance Index)

Thuật ngữ chung

Chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng (Bank Performance Efficiency Index)

Thuật ngữ chung

Trang 52/122 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.