Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17160 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3616

Chỉ tiêu Doanh số Huy động Vốn Bình quân Nhân viên

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Duy trì Khách hàng Số (Digital Retention Metric)

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Hiệu quả Huy động Vốn Từ Kênh Đối Tác Chiến Lược

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Hiệu quả Kinh doanh Theo Trạng thái Tài khoản Khách hàng

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Hiệu quả Kênh Phân phối Đại lý Ngân hàng Đa Khu vực

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Hiệu quả Phân bổ Bảo đảm Tín dụng Đa Chi nhánh (Multi-branch Collateral Allocation Efficiency Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu hiệu quả thu hồi nợ đã cơ cấu lại

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu hệ thống xếp hạng nội bộ (Internal Rating System Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng

Credit Growth Target

Thuật ngữ chung

Mức tăng trưởng tín dụng tối đa mà NHNN ấn định cho từng TCTD hàng năm.

Chỉ tiêu Đo lường Hiệu quả Tiếp cận Tín dụng Theo Khu vực Địa lý Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Đo lường Mức Độ Phụ thuộc Nguồn Vốn Khách Hàng Cá Nhân

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Đo lường Mức Độ Sẵn sàng Đáp ứng Nghĩa vụ Thanh toán (Settlement Readiness Score)

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Đo lường Mức Độ Đa dạng Kênh Tiếp cận Tín dụng Doanh nghiệp Lớn

Thuật ngữ chung

Chỉ tiêu Đo lường Mức Độ Đáp ứng Hạn mức Thanh toán Quốc tế (International Payment Limit Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Chức danh Giám đốc Khối Ngân hàng Số

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng bộ phận Phòng chống Gian lận

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng bộ phận Quản trị Rủi ro Thị trường

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng phòng Phân tích Kinh doanh & Báo cáo Quản trị (FP&A Head)

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng phòng Phân tích Tài chính Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Financial Analysis Head)

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng phòng Phòng chống Rửa tiền (AML Head)

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng phòng Quản trị Rủi ro Tổng hợp (Integrated Risk Management Head)

Thuật ngữ chung

Chức danh Trưởng phòng Quản trị Vốn & Báo cáo Basel (Capital Governance & Basel Reporting Head)

Thuật ngữ chung

Chứng chỉ tiền gửi không chuyển nhượng

Thuật ngữ chung

Chứng khoán nợ từ chính phủ

Thuật ngữ chung

Chứng nhận tiền gửi (Certificate of Deposit)

Thuật ngữ chung

Chứng nhận vốn gửi tại ngân hàng (Bank Deposit Confirmation)

Thuật ngữ chung

Chứng từ Thuế (Tax Voucher)

Thuật ngữ chung

Chứng từ bù trừ liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chứng từ giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Voucher)

Thuật ngữ chung

Chứng từ gốc (Source Document)

Thuật ngữ chung

Trang 53/121 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.