Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17115 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3588

Hạn Mức Rủi Ro Lãi Suất Nội Bộ (Internal Interest Rate Risk Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn chấm điểm tín dụng

Thuật ngữ chung

Hạn chế tài khoản

Thuật ngữ chung

Hạn mức Cho vay Tổng hợp Khách hàng Nhóm (Group Borrower Aggregate Lending Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Cho vay Đối ứng Liên ngân hàng (Interbank Back-to-back Lending Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Drawdown tối đa (Maximum Drawdown Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Liên ngân hàng Khu vực (Regional Interbank Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Thẻ Hàng ngày (Daily Card Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Tổng hợp Khách hàng Chiến lược (Strategic Client Aggregate Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Phơi nhiễm Rủi ro Đối tác (Counterparty Credit Exposure Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Rủi ro Tập trung Đối tác Chiến lược (Strategic Counterparty Concentration Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Tín dụng Cá nhân (Personal Credit Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Tín dụng Khung Khách hàng Đồng Tài trợ (Syndicated Client Framework Credit Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Tín dụng Khách hàng Cá nhân Sinh viên (Student Personal Credit Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Tín dụng Khách hàng Nhóm Tập đoàn (Group Borrower Aggregate Credit Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Tín dụng Khách hàng Đồng Tài trợ (Syndicated Client Credit Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Tín dụng Đối ứng Liên chi nhánh (Inter-branch Back-to-back Credit Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Tín dụng Đối ứng Ngân hàng Đại lý

Thuật ngữ chung

Hạn mức bảo lãnh (Guarantee Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức cho vay tối đa (Maximum Lending Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch ngoại hối khách hàng cá nhân (Retail FX Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch ngoại hối tự động 24/7 (Automated FX Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch ngoại tệ

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch ngân hàng đại lý (Agency Bank Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch thanh toán cá nhân xuyên biên giới

Thuật ngữ chung

Hạn mức phát hành thẻ

Thuật ngữ chung

Hạn mức rút tiền qua ATM hàng ngày (Daily ATM Withdrawal Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức rủi ro thị trường (Market Risk Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức thư tín dụng

Thuật ngữ chung

Trang 56/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.