Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17084 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3578

Hệ Thống Giám sát & Phân tích Hiệu quả Tái Cơ Cấu Nợ Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Phân Tích & Dự Báo Biến Động Biên Lãi Sản Phẩm Bảo Lãnh Phát Hành (Issuing Guarantee Product Margin Analytics & Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Phân Tích & Dự Báo Biến Động Số Dư Tiền Gửi Khách Hàng Doanh Nghiệp Đa Kỳ Hạn

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Phân Tích & Dự Báo Biến Động Tỷ Lệ LDR Liên Chi Nhánh (Inter-branch LDR Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Phân Tích & Dự Báo Doanh Số Bán Chéo Đa Sản Phẩm Liên Chi Nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Phân Tích & Dự Báo Tỷ Lệ CASA Đa Tiền Tệ

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Phân Tích & Dự Báo Xu Hướng Tiền Gửi Khách Hàng Cá Nhân Theo Mùa (Retail Seasonal Deposit Trend Analytics & Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Phân Tích Hiệu Quả Kênh Số Theo Chu Kỳ Sử Dụng Thẻ

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Phân tích & Dự báo Biến động Phí Bảo hiểm Liên kết Ngân hàng Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Phân tích Hiệu quả Chiến lược Giá Sản phẩm Theo Phân Khúc (Segment Product Pricing Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Quản Lý & Phân Tích Biến Động Khoảng Cách Kỳ Hạn Tái Cân Bằng Bảng Cân Đối (Balance Sheet Rebalancing Tenor Gap Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Quản Lý & Tối Ưu Hạn Mức Tín Dụng Đa Phân Khúc Liên Ngân Hàng (Interbank Cross-segment Credit Limit Optimization System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Quản Lý & Tối ưu Ký quỹ Bù trừ Liên Ngân hàng Đa Tiền tệ

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Quản Lý Giới Hạn Phơi Nhiễm Tỷ Giá Cuối Ngày

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Quản Lý Hạn Mức Ký Quỹ Bù Trừ Tập Trung

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Quản Lý Khoản Vay Liên Ngân Hàng Tập Trung (Centralized Interbank Lending Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Quản Lý Lịch Trả Nợ Tập Trung (Centralized Debt Repayment Schedule Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Quản Lý Quan Hệ Đối Tác Chiến Lược & Hiệu Quả Hợp Tác (Strategic Partnership & Collaboration Effectiveness Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Theo Dõi & Cảnh Báo Sớm Biến Động Tỷ Lệ Chuyển Đổi Tiền Gửi Có Kỳ Hạn Sang Không Kỳ Hạn

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Theo Dõi & Phân Tích Biến Động Thu Nhập Lãi Thuần Theo Kênh Phân Phối Liên Chi Nhánh (Inter-branch Distribution Channel Net Interest Income Monitoring & Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Theo Dõi & Phân Tích Hiệu Quả Chiến Dịch Giữ Chân Khách Hàng Số

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Theo Dõi & Phân Tích Số Dư Giao Dịch Chờ Xử Lý Liên Chi Nhánh Theo Thời Gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Theo Dõi & Đánh Giá Hiệu Quả Phòng vệ Rủi ro Giá Trái phiếu Chính phủ Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Tổng Hợp & Giám Sát Biến Động Cơ Cấu Nguồn Vốn Đa Chi Nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Tổng Hợp & Phân Tích Hiệu Quả Vốn Kinh Doanh Theo Phòng Ban Thời Gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Tổng hợp & Giám sát Biến động Biên lãi Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng (Interbank Issuing Guarantee Margin Aggregation & Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Tổng hợp & Phân tích Biến động Biên lãi Ngoại tệ Theo Kênh Số (Digital Channel FX Margin Analytics Platform)

Thuật ngữ chung

Hệ sinh thái ngân hàng số

Digital Banking Ecosystem

Thuật ngữ chung

Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.

Hệ số BaR — Yêu cầu Vốn Kinh doanh Theo Rủi ro (Business-Adjusted Risk Capital)

Thuật ngữ chung

Hệ số Beta

Beta Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.

Trang 58/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.