Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17076 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số Biến động Dòng tiền Tiền gửi Đa Chi nhánh
Hệ số Biến động Tỷ giá Liên ngân hàng Cuối ngày
Hệ số Bù trừ Vốn Pháp định Liên Chi nhánh (Inter-branch Regulatory Capital Offset Ratio)
Hệ số CARB (Capital Adequacy Ratio Buffer — Vùng đệm An toàn Vốn)
Hệ số CCF — Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor)
Hệ số CIR — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)
Hệ số Chi phí Rủi ro Tín dụng Bình quân (Average Cost of Risk)
Hệ số Correlation Risk — Rủi ro Tương quan Danh mục Tín dụng
Hệ số Coverage Ratio – Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Đáo hạn (Maturity Cash Flow Coverage Ratio)
Hệ số Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Bad Debt Coverage Ratio)
Hệ số Cơ cấu Nguồn vốn Ổn định (Stable Funding Structure Ratio)
Hệ số Cơ cấu Vốn Cấp 1 (Common Equity Tier 1 Ratio)
Hệ số Cơ cấu Vốn Tối ưu Đa Kỳ hạn (Multi-tenor Optimal Capital Structure Ratio)
Hệ số Cường độ Sử dụng Vốn Pháp định Theo Đơn vị Kinh doanh (Business Unit Regulatory Capital Intensity Ratio)
Hệ số DSCR — Tỷ lệ trang trải nợ (Debt Service Coverage Ratio)
Hệ số Duy trì Khách hàng Theo Danh mục Sản phẩm
Hệ số Dự phòng Rủi ro Tín dụng Tổng hợp
Hệ số EVE — Giá trị Kinh tế Vốn Cổ phần (Economic Value of Equity)
Hệ số G-SIB (G-SIB Score)
Hệ số G-SIB — Hệ số Định chế Tài chính Toàn cầu Có Ý nghĩa Hệ thống (Global Systemically Important Bank Buffer)
Hệ số Gini
Gini Coefficient
Thước đo bất bình đẳng thu nhập, từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).
Hệ số Giải ngân Tín dụng Trung bình Ba Tháng (Three-month Rolling Credit Disbursement Ratio)
Hệ số Hiệu quả Duy trì Khách hàng Doanh nghiệp Liên chi nhánh
Hệ số Hurdle Rate ngân hàng (Bank Hurdle Rate)
Hệ số Hạn mức Tập trung Tín dụng theo Nhóm ngành (Industry Group Concentration Ratio)
Hệ số Hấp thụ Rủi ro Lãi suất Có Kỳ hạn (Tenor Interest Rate Risk Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Rủi ro Tập trung Danh mục (Portfolio Concentration Risk Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Rủi ro Tập trung Đối tác Thanh toán (Settlement Counterparty Concentration Risk Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Tổn thất Bất thường (Stress Loss Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Tổn thất Hoạt động (Operational Loss Absorption Ratio)
Trang 59/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát