Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17063 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3573

Hệ số Hấp thụ Tổn thất Thanh khoản Đột biến (Sudden Liquidity Loss Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Tổn thất Tín dụng Bất thường (Credit Stress Loss Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Tổn thất Tín dụng Kỳ vọng (Expected Credit Loss Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Vốn Kinh doanh Liên Phân Khúc (Cross-segment Economic Capital Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Vốn Pháp định Kinh tế Vĩ mô (Macro-stress Regulatory Capital Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Vốn Pháp định Theo Kịch bản Sụt giảm Biên lãi (Margin-stress Regulatory Capital Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hệ số Tỷ lệ Bao phủ Thế chấp (Collateral Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hệ số Tỷ lệ Giải ngân Tín dụng (Credit Disbursement Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số IRRBB — Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Chống chịu Rủi ro Khí hậu (Climate Risk Resilience Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Thanh toán Bằng Tiền (Quick Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Thanh toán Nợ Đến hạn (Debt Maturing Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Trả nợ Ngắn hạn (Short-term Debt Service Capacity Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Tái đầu tư Nguồn vốn Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ số Kỳ hạn Bình quân Gia quyền (Duration — Weighted Average Maturity)

Thuật ngữ chung

Hệ số LCR Liquidity Coverage Ratio

Thuật ngữ chung

Hệ số LCR Điều chỉnh (Adjusted LCR)

Thuật ngữ chung

Hệ số LTV Ngân hàng Số (Digital Channel Loan-to-Value Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lãi suất Bậc thang Khách hàng Ưu tiên (Tiered Priority Customer Rate Factor)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lãi suất Thả nổi (Floating Rate Coefficient)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lãi suất Đầu vào Khách hàng Ưu tiên Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ số Lỗi Nhập liệu Thanh toán (Payment Input Error Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lỗi Thao tác Bình quân (Average Operational Error Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lỗi Vận hành Bình quân (Average Operational Error Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Biên Ròng Sau Rủi ro (Risk-adjusted Net Margin Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Biên thuần NIM

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Kinh tế (EP — Economic Profit)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Kinh tế Tăng thêm (EVA Spread — Economic Value Added Spread)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Điều chỉnh Rủi ro Thị trường (Market Risk-Adjusted Profit Ratio — MRAPR)

Thuật ngữ chung

Hệ số Mismatch Kỳ hạn Nguồn vốn – Tín dụng (Funding-Lending Tenor Mismatch Ratio)

Thuật ngữ chung

Trang 60/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.