Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17063 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số Hấp thụ Tổn thất Thanh khoản Đột biến (Sudden Liquidity Loss Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Tổn thất Tín dụng Bất thường (Credit Stress Loss Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Tổn thất Tín dụng Kỳ vọng (Expected Credit Loss Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Vốn Kinh doanh Liên Phân Khúc (Cross-segment Economic Capital Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Vốn Pháp định Kinh tế Vĩ mô (Macro-stress Regulatory Capital Absorption Ratio)
Hệ số Hấp thụ Vốn Pháp định Theo Kịch bản Sụt giảm Biên lãi (Margin-stress Regulatory Capital Absorption Ratio)
Hệ số Hệ số Tỷ lệ Bao phủ Thế chấp (Collateral Coverage Ratio)
Hệ số Hệ số Tỷ lệ Giải ngân Tín dụng (Credit Disbursement Ratio)
Hệ số IRRBB — Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)
Hệ số Khả năng Chống chịu Rủi ro Khí hậu (Climate Risk Resilience Ratio)
Hệ số Khả năng Thanh toán Bằng Tiền (Quick Ratio)
Hệ số Khả năng Thanh toán Nợ Đến hạn (Debt Maturing Coverage Ratio)
Hệ số Khả năng Trả nợ Ngắn hạn (Short-term Debt Service Capacity Ratio)
Hệ số Khả năng Tái đầu tư Nguồn vốn Liên ngân hàng
Hệ số Kỳ hạn Bình quân Gia quyền (Duration — Weighted Average Maturity)
Hệ số LCR Liquidity Coverage Ratio
Hệ số LCR Điều chỉnh (Adjusted LCR)
Hệ số LTV Ngân hàng Số (Digital Channel Loan-to-Value Ratio)
Hệ số Lãi suất Bậc thang Khách hàng Ưu tiên (Tiered Priority Customer Rate Factor)
Hệ số Lãi suất Thả nổi (Floating Rate Coefficient)
Hệ số Lãi suất Đầu vào Khách hàng Ưu tiên Liên chi nhánh
Hệ số Lỗi Nhập liệu Thanh toán (Payment Input Error Ratio)
Hệ số Lỗi Thao tác Bình quân (Average Operational Error Ratio)
Hệ số Lỗi Vận hành Bình quân (Average Operational Error Ratio)
Hệ số Lợi nhuận Biên Ròng Sau Rủi ro (Risk-adjusted Net Margin Ratio)
Hệ số Lợi nhuận Biên thuần NIM
Hệ số Lợi nhuận Kinh tế (EP — Economic Profit)
Hệ số Lợi nhuận Kinh tế Tăng thêm (EVA Spread — Economic Value Added Spread)
Hệ số Lợi nhuận Điều chỉnh Rủi ro Thị trường (Market Risk-Adjusted Profit Ratio — MRAPR)
Hệ số Mismatch Kỳ hạn Nguồn vốn – Tín dụng (Funding-Lending Tenor Mismatch Ratio)
Trang 60/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát