Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17042 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3568

Hệ số NPL Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu

Thuật ngữ chung

Hệ số NPL Ratio Bracket

Thuật ngữ chung

Hệ số Phản ứng Thị trường Trái phiếu Doanh nghiệp (Corporate Bond Market Reaction Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro

Thuật ngữ chung

Hệ số ROE — Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Danh tiếng Ngân hàng (Bank Reputation Risk Index)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Hoạt động Tổn thất Nặng (Severe Operational Loss Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tái cơ cấu (Restructuring Risk Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tập Trung Đối Tác Thanh Toán Ngoại Tệ

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tập trung Danh mục Tín dụng Nhóm (Group Credit Portfolio Concentration Index)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tập trung Khách hàng Đơn lẻ (Single Name Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Rủi ro Tập trung Tiền gửi Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Sử dụng Hạn mức Thấu chi (Overdraft Limit Utilization Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Sử dụng Nguồn vốn Ròng (Net Funding Utilization Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Sử dụng Tài sản Sinh lời

Thuật ngữ chung

Hệ số Sử dụng Vốn Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Capital Utilization Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Thanh khoản Đáo hạn Nội bộ (Internal Maturity Liquidity Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Thuế Tối thiểu Toàn cầu (Global Minimum Tax Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Treynor

Thuật ngữ chung

Hệ số Trượt Hạn mức Tín dụng Trung bình Ngày (Daily Average Credit Limit Slippage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Trượt giá Khách hàng Trung bình Năm (Average Annual Customer Attrition Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Chuyển đổi Kỳ hạn Tiền Gửi (Deposit Tenor Conversion Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Chuyển đổi Vốn Kinh doanh Sang Tín dụng Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Dòng tiền Chuyển đổi Tiền gửi Sang Tín dụng (Deposit-to-Loan Cash Conversion Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Dòng tiền Từ Hoạt động Tín dụng (Credit Cash Flow Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Giải ngân Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Credit Disbursement Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Tập trung Nguồn vốn Bán lẻ Đa Kênh (Multichannel Retail Funding Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Tập trung Tiền gửi Đa Kỳ hạn Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ số Tỷ lệ Đòn bẩy Sản phẩm Tín dụng

Thuật ngữ chung

Hệ số VaR — Giá trị chịu rủi ro (Value at Risk)

Thuật ngữ chung

Trang 61/119 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.