Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17130 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3598

Hệ thống Giám sát Hiệu quả Phân bổ Vốn Pháp định Liên Chi nhánh Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Hiệu quả Đối tác Đồng Tài trợ Liên Ngân hàng Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Hoạt động & Kiểm soát Nội bộ Tập trung (Centralized Operational Risk & Internal Control Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Khách hàng Tập trung Thời gian Thực (Real-time Single Customer Risk Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Lãi suất Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Tập trung Khách hàng Doanh nghiệp Lớn Theo Thời Gian Thực (Real-time Large Corporate Concentration Risk Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Tổn thất Hoạt động Tập trung (Centralized Operational Loss Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Đối tác Ngân hàng Đại lý (Agency Banking Counterparty Risk Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Tỷ giá Liên ngân hàng Thời gian Thực (Real-time Interbank FX Rate Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Tỷ lệ Tiếp cận Tín dụng Phân Khúc Thời gian Thực (Real-time Segment Credit Access Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống IBFT (Inward Bill for Transfer)

Thuật ngữ chung

Hệ thống IFRS 9 — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính về Công cụ Tài chính (đã có)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Kiểm soát Vượt Ngưỡng Tín dụng (Credit Threshold Breach Control System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Napas (Cổng thanh toán Quốc gia)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Ngân hàng Mở (Open Banking Platform)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhận diện Khách hàng bằng Sinh trắc học (Biometric KYC System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhận diện Khách hàng eKYC (eKYC Platform)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Nhắc nhở Nghĩa vụ Trả nợ (Repayment Reminder System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phát hiện Gian lận Giao dịch (Transaction Fraud Detection System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân loại Khách hàng Doanh nghiệp Theo Chuỗi Giá trị

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Biến động Biên lãi Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Biến động Doanh thu Phí Bảo lãnh Phát hành Theo Ngành

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Biến động Giá Trái phiếu Doanh nghiệp Theo Ngành (Industry-segmented Corporate Bond Price Analytics & Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Biến động Lạm phát Tác động Đến Biên lãi (Inflation-driven Margin Analytics & Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Biến động Tỷ lệ LDR Theo Phân Khúc (Segment LDR Analytics & Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính Liên Sản phẩm (Cross-product Financial Service Fee Revenue Analytics & Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Dòng tiền Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Cash Flow Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Khả năng Sinh lời Theo Phân Khúc Khách hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Nhu cầu Tín dụng Theo Ngành (Industry Credit Demand Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phân tích & Dự báo Rủi ro Lãi suất Ròng Đa Kỳ hạn (Multi-tenor Net Interest Risk Analytics System)

Thuật ngữ chung

Trang 67/120 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.