Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17160 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3616

Hệ thống Phân tích Tương quan Thu nhập Lãi – Doanh thu Phí (NII-Fee Correlation Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phê duyệt & Phân bổ Hạn mức Tín dụng Tự động

Thuật ngữ chung

Hệ thống Phê duyệt Tín dụng Theo Quy tắc Tự động (Rule-based Automated Credit Decisioning Engine)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý & Giám sát Biến động Doanh số Bảo lãnh Đa Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý & Giám sát Hạn mức Giao dịch Liên ngân hàng Tập trung (Centralized Interbank Transaction Limit Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý & Phân tích Biến động Lãi suất Tiền gửi Theo Kỳ hạn Thời gian Thực (Real-time Tenor Deposit Rate Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý & Phân tích Hiệu quả Kênh Số Đa Phân Khúc (Multichannel Digital Performance Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý & Phân tích Lợi nhuận Khách hàng Tập trung (Centralized Customer Profitability Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý & Theo dõi Cam kết Tín dụng (Credit Commitment Tracking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý & Tối ưu hóa Danh mục Sản phẩm Khách hàng Cá nhân (Retail Product Portfolio Optimization System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Biên lãi Khách hàng Tập trung (Centralized Customer Margin Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Biến động Lãi suất Trái phiếu Kho bạc (T-Bond Rate Movement Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Chiến dịch Tiếp thị Ngân hàng Số (Digital Banking Campaign Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Chất lượng Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Quality Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Dòng tiền Mặt Tập trung (Centralized Cash Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Giá Chuyển Vốn Nội bộ (Internal Fund Transfer Pricing Engine)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Hiệu quả Sử dụng Vốn Kinh doanh

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Hạn mức Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Limit Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Lãi suất Nội bộ Đa Kỳ hạn (Multi-tenor Internal Rate Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Quan hệ Khách hàng Tổng thể (Enterprise CRM Banking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Quan hệ Đối tác (Partner Relationship Management System – PRM)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Quan hệ Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Quan hệ Đối tác Bù trừ Liên ngân hàng (Interbank Clearing Counterparty Relationship System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược (Strategic Partner Relationship Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Sáng kiến & Cải tiến Quy trình Ngân hàng (Bank Process Improvement Initiative Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Sự cố Vận hành Tập trung (Centralized Operations Incident Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Tỷ giá Nội bộ (Internal Exchange Rate Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Đối chiếu Giao dịch Tập trung (Centralized Transaction Matching System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản trị & Giám sát Chỉ số Rủi ro Chủ chốt Tập trung (Centralized KRI Governance & Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản trị Chất lượng Dữ liệu Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Customer Data Quality Governance System)

Thuật ngữ chung

Trang 69/121 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.