Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17210 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3644

Hệ thống quản lý tài liệu tín dụng tập trung (Centralized Credit Document Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống thẻ chip EMV (EMV Chip Card System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống tài chính quốc gia

National Financial System

Thuật ngữ chung

Tổng thể các tổ chức tài chính, thị trường tài chính, công cụ tài chính và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tài chính của một quốc gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò điều hành chính.

Hệ thống tài khoản tiền gửi thanh toán tập trung

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hàng ưu tiên (Queue Priority System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng nợ xếp hạng quốc tế (External Credit Rating)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội địa (Domestic Credit Rating Agency)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xử lý bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đo lường & Theo dõi Biên lãi Khách hàng Tập trung (Centralized Customer Margin Measurement & Tracking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đo lường & Theo dõi Hiệu ứng Lan tỏa Rủi ro Tín dụng Khách hàng Liên chi nhánh (Inter-branch Customer Credit Contagion Tracking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đo lường & Tối ưu Hiệu quả Sử dụng Vốn Pháp định Theo Kênh Phân phối (Channel-based Regulatory Capital Efficiency Engine)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đo lường Hiệu quả Chiến lược Khách hàng Doanh nghiệp Lớn

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đo lường Hiệu quả Quy trình Ngân hàng Số (Digital Banking Process Efficiency Measurement System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá & Dự báo Tỷ lệ CASA Theo Phân Khúc Thời gian Thực (Real-time Segment CASA Forecasting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá & Giám sát Tỷ lệ Tiền gửi Có Kỳ hạn Đa Chi nhánh (Multi-branch Term Deposit Ratio Monitoring & Evaluation System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá & Phân loại Khách hàng Doanh nghiệp Theo Ngành (Industry-segmented Corporate Customer Rating System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá & Phân loại Khách hàng Tiềm năng (Prospect Rating & Classification System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Kênh Phân phối (Channel Performance Evaluation System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Phân bổ Vốn Kinh doanh Liên Kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Phòng vệ Lãi suất Liên Kỳ hạn (Multi-tenor Interest Rate Hedging Effectiveness Evaluation System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Sử dụng Vốn Kinh doanh Liên Chi nhánh (Inter-branch Economic Capital Efficiency System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Rủi ro Khách hàng Tổng hợp (Customer Risk Assessment Hub)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Rủi ro Tín dụng Liên ngân hàng Thời gian Thực (Real-time Interbank Credit Risk Assessment System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Định giá Chuyển nhượng Vốn Nội bộ (Funds Transfer Pricing System — FTP)

Thuật ngữ chung

Hồ Sơ Tuân Thủ Tỷ Lệ An Toàn

Thuật ngữ chung

Hồ sơ Phân bổ Hạn mức Giao dịch Liên ngân hàng (Interbank Transaction Limit Allocation File)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ Phân bổ Vốn Kinh doanh Liên Ngân hàng (Interbank Economic Capital Allocation File)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ Phân loại Khách hàng Doanh nghiệp Theo Ngành (Industry-segmented Corporate Client Classification Profile)

Thuật ngữ chung

Trang 72/122 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.