Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17222 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3651

Hồ sơ Phân bổ Vốn Kinh doanh Liên Ngân hàng (Interbank Economic Capital Allocation File)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ Phân loại Khách hàng Doanh nghiệp Theo Ngành (Industry-segmented Corporate Client Classification Profile)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ Phòng vệ Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (IRRBB Hedging Profile)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ giải thích giao dịch

Thuật ngữ chung

Hồ sơ pháp lý khách hàng (Customer Legal Documentation File)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ phân bổ lãi suất nội bộ

Thuật ngữ chung

Hồ sơ phân tích khách hàng

Thuật ngữ chung

Hồ sơ phòng vệ rủi ro tỷ giá (FX Hedging Profile)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ phục hồi tín dụng

Thuật ngữ chung

Hồ sơ quản lý thay đổi dịch vụ công nghệ thông tin

Thuật ngữ chung

Hồ sơ rủi ro tín dụng (Credit Risk Profile)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ tín dụng (Credit File)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ Định giá Bảo đảm Độc lập (Independent Collateral Valuation Profile)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ điều chỉnh hạn mức tín dụng

Thuật ngữ chung

Hội đồng Quản lý Biến động Biên Lãi (Margin Management Committee)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Quản lý Rủi ro (Risk Management Committee)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Quản lý Rủi ro Khách hàng Tập trung (Centralized Customer Risk Committee)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Quản lý Tài sản – Nợ phải trả (ALCO – Asset Liability Committee)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Quản lý Tài sản – Nợ phải trả (ALCO)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Quản trị Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hội đồng Quản trị Rủi ro (Risk Governance Council)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Quản trị ngân hàng (Board of Directors)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Tín dụng (Credit Committee)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Tín dụng Trung ương (Central Credit Committee)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Xử lý Nợ (Debt Work-out Committee)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Xử lý Nợ có vấn đề (NPL Resolution Committee)

Thuật ngữ chung

Hội đồng thành viên Agribank (HĐTV)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng Ký quỹ Bù trừ Liên ngân hàng (Interbank Clearing Margin Agreement)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng bảo hiểm tài khoản

Thuật ngữ chung

Hợp đồng chi nhánh công bố giới hạn tín dụng

Thuật ngữ chung

Trang 73/122 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.