Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17307 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3676

Mô hình Dự báo Dòng tiền Tiền gửi Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Deposit Cash Flow Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Dòng tiền Đáo hạn Tiền gửi Liên ngân hàng (Interbank Deposit Maturity Cash Flow Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Hiệu quả Sử dụng Vốn Kinh doanh Khách hàng Doanh nghiệp Lớn

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Huy động Vốn Khách hàng Theo Vòng đời (Customer Lifecycle Funding Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Huy động Vốn Theo Khu vực

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Lãi suất Tiền gửi Theo Vòng đời Khách hàng

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Mức Độ Sụt Giảm Biên lãi Tiền gửi Liên Ngân hàng (Interbank Deposit Margin Decay Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Rủi ro Stress Tài chính Ngân hàng (Bank Financial Stress Risk Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Số dư Tiền gửi Khách hàng Cá nhân Theo Kênh Mở Tài khoản

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Sụt Giảm Giá Bất động sản Bảo đảm

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Tỷ lệ Chuyển đổi Tiền gửi Có kỳ hạn Sang Không kỳ hạn (Term-to-Demand Deposit Conversion Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Tỷ lệ Nợ xấu Phân Khúc (Segment NPL Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Tỷ lệ Tập trung Tiền gửi Khách hàng Cá nhân Theo Khu vực (Regional Retail Deposit Concentration Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Tỷ lệ Vỡ nợ Nhóm Khách hàng Liên quan (Related-party Group Default Probability Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Dự báo Tỷ lệ Đáo hạn Tiền gửi Có Kỳ hạn Theo Phân Khúc

Thuật ngữ chung

Mô hình KMV — Mô hình Đo lường Xác suất Vỡ nợ (KMV CreditMetrics Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình KRI — Chỉ số Rủi ro Chủ chốt (Key Risk Indicator)

Thuật ngữ chung

Mô hình Kinh doanh Ngân hàng Số (Digital Banking Business Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Kinh doanh Ngân hàng Tư nhân (Private Banking Business Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Kỳ hạn Bình quân Gia quyền của Khoản vay (Weighted Average Life — WAL)

Thuật ngữ chung

Mô hình LCR Nội bộ Tổng hợp (Integrated Internal LCR Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình LGD Nội bộ (Internal LGD Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình LGD — Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default)

Thuật ngữ chung

Mô hình Merton (Merton Credit Risk Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)

Thuật ngữ chung

Mô hình Phân bổ Lỗi Vận hành Đa Kênh Phân phối (Multichannel Operational Loss Allocation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Phân bổ Vốn Kinh doanh Rủi ro (Risk-Based Capital Allocation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Phân bổ Vốn Kinh doanh Tối ưu Toàn Hàng (Bank-wide Optimal Economic Capital Allocation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Phân tích Biên lãi Theo Kỳ hạn (Tenor Margin Analysis Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình RW1 — Hệ số Trọng số Rủi ro Tín dụng (Risk Weight)

Thuật ngữ chung

Trang 79/123 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.