Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17340 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3688

Mô hình Đo lường Hiệu quả Phân bổ Vốn Kinh doanh Đa Tiền tệ (Multi-currency Economic Capital Allocation Efficiency Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Hiệu quả Phòng vệ Rủi ro Tỷ giá Liên chi nhánh (Inter-branch FX Hedging Effectiveness Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Hiệu quả Phòng vệ Tỷ giá Toàn Danh mục

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Hiệu quả Quy trình Tái cơ cấu Khoản vay (Loan Restructuring Process Efficiency Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Hiệu quả Vốn Kinh doanh Phân Khúc Khách hàng (Segment Economic Capital Efficiency Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Hiệu ứng Lan tỏa Rủi ro Tín dụng Liên ngân hàng (Interbank Credit Contagion Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Hấp thụ Rủi ro Tín dụng Bán lẻ (Retail Credit Risk Absorption Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Khả năng Duy trì Tiền gửi Đa Phân Khúc

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Rủi ro Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Risk Measurement Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Rủi ro Phụ thuộc Nguồn vốn Liên ngân hàng (Interbank Funding Dependency Risk Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Rủi ro Tổng hợp Toàn hàng (Bank-wide Aggregate Risk Measurement Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Rủi ro Tỷ giá Nội bộ (Internal FX Risk Measurement Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Rủi ro Đối tác (Counterparty Risk Measurement Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Tác động Biến động Tỷ giá Đến Biên lãi Đa Kỳ hạn (Multi-tenor FX–Margin Sensitivity Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Tỷ lệ Trượt Hạn mức Tín dụng Theo Chu kỳ Kinh doanh (Business Cycle Credit Limit Slippage Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Độ Trễ Chu kỳ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Customer Cycle Lag Measurement Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đánh giá Khoảng cách Kỳ hạn Đáo hạn (Maturity Gap Evaluation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đánh giá Rủi ro Khách hàng Tổng hợp (Integrated Customer Risk Scoring Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Bảo đảm Liên ngân hàng (Interbank Collateral Valuation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Khoản vay Liên chi nhánh Đa Tiền tệ

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Khoản vay Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Khoản vay Đồng Tài trợ Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Ký quỹ Đa Bên Liên Ngân hàng (Multilateral Interbank Margin Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Nội bộ Sản phẩm Tín dụng (Internal Credit Product Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Quyền Chọn Nội bộ (Internal Option Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Sản phẩm Tiền gửi Đa Kỳ hạn Liên chi nhánh (Inter-branch Multi-tenor Deposit Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Trái phiếu Nội bộ (Internal Bond Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình đo lường hiệu quả chi phí rủi ro toàn danh mục (Portfolio-wide Cost of Risk Efficiency Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình đánh giá nội bộ vốn (ICAAP)

Thuật ngữ chung

Trang 81/123 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.