Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17360 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3696

Mô hình Định giá Khoản vay Đồng Tài trợ Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Ký quỹ Đa Bên Liên Ngân hàng (Multilateral Interbank Margin Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Nội bộ Sản phẩm Tín dụng (Internal Credit Product Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Quyền Chọn Nội bộ (Internal Option Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Sản phẩm Tiền gửi Đa Kỳ hạn Liên chi nhánh (Inter-branch Multi-tenor Deposit Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Trái phiếu Nội bộ (Internal Bond Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình đo lường hiệu quả chi phí rủi ro toàn danh mục (Portfolio-wide Cost of Risk Efficiency Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình đánh giá nội bộ vốn (ICAAP)

Thuật ngữ chung

Mô hình định giá Arbitrage

Thuật ngữ chung

Mô hình định giá quyền chọn Black-Scholes

Thuật ngữ chung

Mô hình Ước tính Khoảng cách Dòng tiền Đáo hạn Ngoại tệ (FX Maturity Cash Flow Gap Estimation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Ước tính Rủi ro Tái đầu tư Dòng tiền Đáo hạn Ngoại tệ (FX Maturity Reinvestment Risk Estimation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Ước tính Vốn Kinh doanh Theo Rủi ro (Risk-Adjusted Capital Model)

Thuật ngữ chung

Mẫu Khai Báo Quan Hệ Liên Quan (Related Party Declaration Form)

Thuật ngữ chung

Mẫu thu thập tổn thất hoạt động (Operational Loss Data Capture Form)

Thuật ngữ chung

Mẫu Đánh Giá Mức Độ Chấp Nhận Rủi Ro Sản Phẩm Mới

Thuật ngữ chung

Mẫu Đăng ký Giao dịch Bảo đảm Liên ngân hàng (Interbank Collateral Transaction Registration Form)

Thuật ngữ chung

Mệnh giá

Face Value / Nominal Value

Thuật ngữ chung

Giá trị ghi trên bề mặt của chứng khoán, tiền tệ hoặc giấy tờ có giá.

Mệnh lệnh Thanh toán Liên ngân hàng Khẩn (Urgent Interbank Payment Instruction)

Thuật ngữ chung

Mệnh lệnh Thanh toán Liên ngân hàng Định kỳ (Standing Interbank Payment Order)

Thuật ngữ chung

Mệnh lệnh Thanh toán SEPA (SEPA Credit Transfer)

Thuật ngữ chung

Mệnh lệnh Thanh toán Định kỳ Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Mệnh lệnh Thanh toán Định kỳ Tự động (Standing Payment Instruction)

Thuật ngữ chung

Mở tài khoản ngân hàng số (Digital Onboarding)

Thuật ngữ chung

Mức Dung sai Rủi ro Lãi suất Ròng Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Mức Trích Lập Dự Phòng Rủi Ro Tín Dụng Theo Phân Khúc (Segment Loan Loss Provisioning Rate)

Thuật ngữ chung

Mức Trích lập Dự phòng Rủi ro Tín dụng Theo Kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Mức Trần Biên lãi Đầu vào Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Input Margin Cap)

Thuật ngữ chung

Mức Tổn thất Kỳ vọng Danh mục Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Portfolio Expected Credit Loss)

Thuật ngữ chung

Mức phí theo giao dịch

Thuật ngữ chung

Trang 82/124 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.