Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17399 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3705

Nguyên tắc Đánh giá Hiệu quả Sản phẩm Khách hàng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngày giá trị giao dịch

Thuật ngữ chung

Ngày làm việc

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Phát triển Châu Á

Asian Development Bank (ADB)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng phát triển đa phương hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước châu Á-Thái Bình Dương.

Ngân hàng Thế giới

World Bank

Thuật ngữ chung

Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển.

Ngân hàng bán buôn

Wholesale Banking

Thuật ngữ chung

Mảng ngân hàng phục vụ doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính: tín dụng lớn, tài trợ thương mại, ngoại hối.

Ngân hàng bán lẻ

Retail Banking

Thuật ngữ chung

Mảng ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ: tiền gửi, cho vay, thẻ, thanh toán.

Ngân hàng bóng

Shadow Banking

Thuật ngữ chung

Hệ thống tín dụng trung gian bao gồm các tổ chức và hoạt động tài chính ngoài hệ thống ngân hàng được quản lý, như quỹ tín thác, công ty cho vay ngang hàng. Tiềm ẩn rủi ro hệ thống do ít bị giám sát.

Ngân hàng bảo hiểm

Thuật ngữ chung

Ngân hàng bảo lãnh phát hành (Issuing Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng chuyên doanh (Specialized Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng con (Subsidiary Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng có hệ thống quan trọng

Systemically Important Bank (SIB)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng có quy mô, mức độ liên kết và tầm ảnh hưởng lớn đến mức sự đổ vỡ của nó có thể gây ra khủng hoảng hệ thống tài chính. Các SIB phải đáp ứng yêu cầu vốn, thanh khoản và giám sát cao hơn.

Ngân hàng giám sát (Custodian Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng huy động vốn

Thuật ngữ chung

Ngân hàng hỗn hợp (Mixed Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng hợp tác xã (Cooperative Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng lưu ký toàn quốc (Master Custodian Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng neo (Neo Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng số thuần túy (Pure Digital Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng thương mại cổ phần (Joint Stock Commercial Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng tiềm ẩn rủi ro vỡ nợ (Distressed Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng trung gian (Intermediary Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng trung ương (Central Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng xanh

Green Banking

Thuật ngữ chung

Mô hình ngân hàng tích hợp tiêu chí môi trường vào hoạt động kinh doanh: ưu tiên tín dụng xanh, giảm phát thải trong vận hành, phát triển sản phẩm tài chính bền vững. Xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng toàn cầu.

Ngân hàng đa quốc gia (Multinational Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại chúng (Public Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại lý (Agency Bank / Correspondent Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại lý bảo hiểm nhân thọ

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại lý nông thôn

Rural Banking Agent

Thuật ngữ chung

Cá nhân hoặc tổ chức được ngân hàng uỷ quyền cung cấp một số dịch vụ tài chính cơ bản tại vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Mô hình ngân hàng đại lý giúp mở rộng tiếp cận tài chính mà không cần đầu tư chi nhánh.

Trang 84/124 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.