Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17445 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3714

Phí truy vấn tài khoản qua ngân hàng đại lý

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm dịch vụ tài chính

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm nợ tài chính

Thuật ngữ chung

Phí trả thêm giao dịch

Thuật ngữ chung

Phí trả thêm ngoài hạn mức chuyển khoản

Thuật ngữ chung

Phí trả thường niên

Thuật ngữ chung

Phí trả thường niên thẻ

Thuật ngữ chung

Phí trả thẻ

Thuật ngữ chung

Phí trả thẻ ghi nợ quốc tế

Thuật ngữ chung

Phí trả thẻ mới

Thuật ngữ chung

Phí trả trước

Thuật ngữ chung

Phí trả trước khoản vay

Thuật ngữ chung

Phí xử lý tài khoản

Thuật ngữ chung

Phí đại lý thanh toán (Payment Agency Fee)

Thuật ngữ chung

Phí định giá rủi ro thanh toán

Thuật ngữ chung

Phòng Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Bảo lãnh Phát hành (Issuing Guarantee Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Bảo lãnh Tín dụng Xuất khẩu (Export Credit Guarantee Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Bảo mật Thông tin Ngân hàng (Information Security Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Bảo đảm Tuân thủ Tiêu chuẩn An toàn Vốn Liên tục (CAR Continuous Compliance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Chiến lược Khách hàng & Phân khúc Thị trường

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Chứng khoán (Securities Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Kho quỹ (Vault Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Banking Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Client Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Qua Điện thoại (Phone Banking Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Service Department)

Thuật ngữ chung

Trang 87/124 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.