Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17459 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3719

Phòng Dịch vụ Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Client Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Qua Điện thoại (Phone Banking Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Service Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Lưu ký Chứng khoán (Securities Custody Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Thanh toán & Số hóa (Payment & Digital Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Thẻ (Card Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Thẻ Tín dụng Quốc tế (International Card Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dự báo & Quản lý Dòng tiền Ngắn hạn (Short-term Cash Forecasting & Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Giao dịch Ngoại hối

Thuật ngữ chung

Phòng Giao dịch Ngoại hối (FX Trading Desk)

Thuật ngữ chung

Phòng Giao dịch Ngân hàng (Banking Transaction Office)

Thuật ngữ chung

Phòng Giao dịch Viên ngoại tệ (Foreign Currency Teller Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ Trợ Tín Dụng Và Thu Hồi Nợ (Credit Support & Recovery Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Client Support Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Kinh doanh (Sales Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Pháp lý Tín dụng (Credit Legal Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Tín dụng (Credit Support Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Tín dụng (Credit Support Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Hỗ trợ Vận hành & Dịch vụ Khách hàng (Operations & Service Support Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Khai thác Tín dụng

Thuật ngữ chung

Phòng Khách hàng Cá nhân (Personal Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kinh doanh Nguồn vốn & Khoản thế Ngoại tệ (Committed Facilities Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kinh doanh Ngân hàng Số (Digital Banking Business Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Giám sát Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Control & Monitoring Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Quản trị Rủi ro Tập trung Khách hàng Chiến lược (Strategic Client Centralized Risk Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Tối ưu hóa Biên lãi Đa Kênh Phân phối

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Tối ưu hóa Chi phí Hoạt động (Cost Control & Optimization Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát An toàn Thông tin (Information Security Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Giao dịch Nội bộ (Internal Transaction Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ & Tuân thủ Vận hành (Operations Internal Control & Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Trang 88/124 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.