Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17472 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3729

Phòng Kinh doanh Ngân hàng Số (Digital Banking Business Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Giám sát Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Control & Monitoring Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Quản trị Rủi ro Tập trung Khách hàng Chiến lược (Strategic Client Centralized Risk Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Tối ưu hóa Biên lãi Đa Kênh Phân phối

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát & Tối ưu hóa Chi phí Hoạt động (Cost Control & Optimization Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát An toàn Thông tin (Information Security Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Giao dịch Nội bộ (Internal Transaction Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ & Tuân thủ Vận hành (Operations Internal Control & Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ (Internal Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ Ngân hàng (Internal Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nội bộ Tín dụng & Tín dụng Độc lập (Independent Credit Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Nợ xấu (NPL Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Rủi ro Vận hành (Operational Risk Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Tuân thủ An toàn Dữ liệu Khách hàng (Customer Data Safety Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Tuân thủ Nội bộ (Internal Compliance Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Tuân thủ Quy định Phòng chống Rửa tiền (AML Compliance Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Tuân thủ Quảng cáo & Truyền thông Sản phẩm Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Công nghệ Thông tin (IT Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Nội bộ

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Nội bộ (Internal Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Tuân thủ (Compliance Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Báo cáo Tài chính Khách hàng (Customer Financial Report Review Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Giám sát Nội bộ Hoạt động Tín dụng (Credit Operations Internal Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Sau Thanh toán (Post-Transaction Review Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ An toàn Thông tin (Information Security Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Hoạt động (Compliance Monitoring Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Phòng chống Gian lận Nội bộ (Internal Fraud Compliance Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Quy định Nội bộ (Internal Regulation Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tín dụng Độc lập (Independent Credit Review Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm định Mô hình ALM (ALM Model Validation Department)

Thuật ngữ chung

Trang 89/125 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.