Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17434 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3714

Phòng Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng Chiến Lược Tập Đoàn

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Quan Hệ Đối Tác Fintech & Ngân Hàng Số

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Số Dư Tiền Gửi Khách Hàng Cá Nhân Đa Kênh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Tài Sản Và Nợ Phải Trả (Asset & Liability Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Đường Cong Lợi Suất & Mô Hình Định Giá Trái Phiếu Nội Bộ

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Giám sát Rủi ro Thanh khoản Tài sản – Nợ phải trả Đa Kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Giám sát Sự cố Tín dụng (Credit Incident Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Biến động Biên lãi Đa Tiền tệ (Multi-currency Margin Variability Management & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Biến động Nguồn vốn Liên chi nhánh (Inter-branch Funding Variability Management & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Doanh số Tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp Lớn Liên chi nhánh (Inter-branch Large Corporate Credit Sales Management & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Doanh thu Tổng hợp Đa Nguồn (Multisource Revenue Management & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Doanh thu Đa Kênh Phân phối

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Dòng tiền Khách hàng Đa Kênh (Multichannel Customer Cash Flow Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Dòng tiền Ký quỹ Đa Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Dòng tiền Nostro Đa Tiền tệ

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Dòng tiền Tín dụng Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Dữ liệu Giao dịch Thẻ Tập trung (Centralized Card Transaction Data Analytics Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Hiệu quả Kênh Phân phối Tín dụng Mới

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Hiệu quả Kênh Số Đa Tiền tệ

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn Tái đầu tư (Reinvestment Gap Management & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Tối ưu Biên lãi Theo Kỳ hạn Tái đầu tư

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Tối ưu hóa Chi phí Vốn Nội bộ

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Vận hành Ngân hàng Đại lý (Agency Banking Operations Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biên lãi & Giá sản phẩm (Margin & Product Pricing Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến Động Biên Lãi Sản Phẩm Bán Lẻ Liên Chi Nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động & Truyền thông Nội bộ Ngân hàng (Internal Communications & Change Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động Biên lãi & Doanh thu Đa Sản phẩm (Cross-product Margin & Revenue Variability Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động Cơ cấu Vốn Kinh doanh Theo Ngành

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động Doanh thu Phí Bảo lãnh (Guarantee Fee Revenue Variance Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động Kỳ hạn Tái đầu tư (Reinvestment Tenor Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Trang 93/124 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.