Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17340 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3688

Phòng Quản trị Bảng cân đối Liên chi nhánh (Inter-branch Balance Sheet Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Chất lượng Dịch vụ Khách hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Chất lượng Dữ liệu Tín dụng (Credit Data Quality Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Chất lượng Tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp Vừa

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Chỉ số Tài chính Chiến lược & Kế hoạch Kinh doanh Dài hạn (Strategic Financial Metrics & Long-term Business Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Cơ sở Dữ liệu Tín dụng Tập trung

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Danh tiếng & Truyền thông Ngân hàng (Bank Reputation & Communications Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Doanh thu & Biên lãi Đa Kênh Phân phối (Multichannel Revenue & Margin Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính Đa Kênh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Doanh thu Tín dụng & Phí Trả chậm (Credit Revenue & Deferred Fee Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dòng tiền & Thanh toán Xuyên Biên Giới

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dòng tiền Tập trung Chi nhánh (Centralized Branch Cash Flow Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu & Chất lượng Dữ liệu (Data Quality & Governance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu & Chất lượng Dữ liệu Khách hàng (Data Governance)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu & Chất lượng Dữ liệu Ngân hàng (Data Governance & Banking Data Quality Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu & Phân tích Nâng cao Ngân hàng (Bank Advanced Analytics & Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Doanh nghiệp & Báo cáo Quản trị (Enterprise Data Governance & MIS Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Doanh nghiệp (Enterprise Data Governance Office)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu ESG & Tín dụng Bền vững (ESG Data & Sustainable Credit Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Giao dịch Liên Ngân hàng Tập trung

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Giao dịch Thanh toán Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Giao dịch Tiền gửi Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Bảo đảm (Loan & Collateral Data Governance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Bảo đảm Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Khoản vay & Tín dụng (Loan & Credit Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Ngân hàng (Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tài chính & Báo cáo Quản trị (Finance Data & Management Reporting Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tài chính & Kế toán (Finance & Accounting Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tín dụng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Tín dụng Doanh nghiệp (Corporate Credit Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Trang 98/123 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.