Hệ số tự tài trợ tiếng Hàn là gì?
Hệ số tự tài trợ tiếng Hàn là 자기자본비율(자기자본비율).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| Hệ số tự tài trợ | 자기자본비율(자기자본비율) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Hệ số tự tài trợ trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.