Hoán đổi trái phiếu
Hoán đổi trái phiếu (Bond Swap) là nghiệp vụ mua và bán đồng thời hai mã trái phiếu khác nhau nhằm mục đích tái cơ cấu danh mục đầu tư, cải thiện lợi suất, điều chỉnh kỳ hạn, hoặc quản lý rủi ro lãi suất — phổ biến trong hoạt động quản lý danh mục trái phiếu của ngân hàng, quỹ đầu tư và các định chế tài chính. Các loại hoán đổi trái phiếu thường gặp: (1) Hoán đổi kéo dài kỳ hạn (extension swap) — bán trái phiếu sắp đáo hạn, mua trái phiếu kỳ hạn dài hơn để duy trì lợi suất; (2) Hoán đổi cải thiện chất lượng tín dụng (credit quality swap) — bán trái phiếu rủi ro cao hơn, mua trái phiếu an toàn hơn hoặc ngược lại tùy khẩu vị rủi ro; (3) Hoán đổi lợi suất (yield pickup swap) — bán trái phiếu lợi suất thấp, mua trái phiếu tương tự nhưng lợi suất cao hơn. Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) và các ngân hàng thương mại thực hiện hoán đổi trái phiếu để tối ưu hóa danh mục đầu tư, quản lý thanh khoản và tuân thủ các tỷ lệ an toàn vốn.
Ví dụ thực tế
Ngân hàng A đang nắm giữ trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 3 năm sắp đáo hạn, lợi suất 3%/năm. Nhận thấy trái phiếu kỳ hạn 5 năm cùng loại đang có lợi suất 3,8%/năm, ngân hàng A bán trái phiếu 3 năm và mua trái phiếu 5 năm — thực hiện hoán đổi trái phiếu để cải thiện lợi suất danh mục, chấp nhận kéo dài kỳ hạn nắm giữ.
Tiếng Anh
Hoán đổi trái phiếu tiếng anh là Bond Swap. Đây là nghiệp vụ tái cơ cấu danh mục đầu tư phổ biến tại các thị trường trái phiếu quốc tế.
Tiếng Nhật
Hoán đổi trái phiếu tiếng nhật là 債券スワップ(さいけんスワップ). Đây là nghiệp vụ hoán đổi trái phiếu phổ biến trong quản lý danh mục tại Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Hoán đổi trái phiếu tiếng hàn là 채권스왑(채권스왑). Đây là nghiệp vụ hoán đổi trái phiếu tương ứng tại thị trường Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Hoán đổi trái phiếu tiếng trung là 债券互换(zhàiquàn hùhuàn). Đây là nghiệp vụ hoán đổi trái phiếu phổ biến tại thị trường tài chính Trung Quốc.