Tiếp nhận vốn
Tiếp nhận vốn (Capital/Fund Reception) là hoạt động của tổ chức tín dụng — đặc biệt là các ngân hàng chính sách, ngân hàng phát triển như Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) — nhận nguồn vốn từ ngân sách nhà nước (NSNN), vốn ủy thác từ Chính phủ, tổ chức quốc tế (World Bank, ADB, JICA), hoặc các nguồn vốn ODA để thực hiện các chương trình tín dụng đầu tư, tín dụng xuất khẩu theo chỉ định của Nhà nước — khác với hoạt động huy động vốn thông thường của ngân hàng thương mại (nhận tiền gửi từ dân cư, tổ chức kinh tế theo cơ chế thị trường). Đặc điểm của tiếp nhận vốn: (1) Nguồn vốn có tính chất chỉ định mục đích sử dụng rõ ràng (ví dụ vốn ODA cho dự án hạ tầng, vốn ủy thác cho vay hộ nghèo); (2) Ngân hàng nhận vốn đóng vai trò trung gian thực hiện chính sách, không tự quyết định lãi suất/điều kiện như tín dụng thương mại thông thường; (3) Thường đi kèm cơ chế báo cáo, giám sát sử dụng vốn chặt chẽ theo yêu cầu của bên cấp vốn (Bộ Tài chính, nhà tài trợ quốc tế).
Ví dụ thực tế
Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) tiếp nhận 2.000 tỷ đồng vốn ủy thác từ Bộ Tài chính để triển khai chương trình tín dụng đầu tư phát triển hạ tầng giao thông nông thôn theo chỉ định của Chính phủ, thực hiện giải ngân và giám sát sử dụng vốn theo đúng mục đích được phê duyệt.
Tiếng Anh
Tiếp nhận vốn tiếng anh là Capital Reception / Fund Reception. Đây là thuật ngữ dùng trong các ngân hàng chính sách, phát triển nhận vốn ủy thác quốc tế.
Tiếng Nhật
Tiếp nhận vốn tiếng nhật là 資金受入(しきんうけいれ). Đây là khái niệm tài chính công dùng trong hợp tác vốn ODA với Nhật Bản (JICA).
Tiếng Hàn
Tiếp nhận vốn tiếng hàn là 자금수취(자금수취). Đây là khái niệm tiếp nhận vốn ủy thác tương ứng trong hợp tác tài chính với Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Tiếp nhận vốn tiếng trung là 资金接收(zījīn jiēshōu). Đây là khái niệm tiếp nhận vốn ủy thác dùng trong hợp tác tài chính quốc tế.